beguiled

Học thuật
Thân thiện
beguiled

The child was beguiled by the colorful puppet show.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị hoặc, bị quyến rũ: Trạng thái bị thu hút một cách mạnh mẽ, thường bởi điều đó hấp dẫn, quyến rũ hoặc lừa dối, khiến người ta mất đi sự phán đoán thông thường.
    • Đầy ngạc nhiên thích thú: Trạng thái tràn ngập cảm giác ngạc nhiên vui thích trước một điều đó.
dụ sử dụng
  • (Khán giả bị hoặc ngồi trong im lặng tuyệt đối, bị cuốn hút bởi màn ảo thuật cuối cùng của ảo thuật gia.)
  • ( ấy lắng nghe những câu chuyện của anh ta với vẻ mặt bị quyến rũ, quên bẵng đi thời gian.)
  • (Bọn trẻ đầy ngạc nhiên thích thú trước những con rối đầy màu sắc âm nhạc sôi động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be beguiled by something/someone": Bị hoặc bởi điều /ai đó.
    • Many investors were beguiled by the company's promises of high returns. (Nhiều nhà đầu đã bị hoặc bởi những lời hứa về lợi nhuận cao của công ty.)
  • "A beguiled smile": Một nụ cười đầy hoặc/thích thú.
    • He told the joke, and a beguiled smile spread across her face. (Anh ấy kể câu chuyện cười, một nụ cười đầy thích thú nở trên khuôn mặt .)
Biến thể từ gần giống
  • Beguile (động từ): hoặc, quyến rũ, lừa dối.
    • He used his charm to beguile his way into the party. (Anh ta dùng sự quyến rũ của mình để lừa dối vào được bữa tiệc.)
  • Beguiling (tính từ): sức hoặc, quyến rũ.
    • She has a beguiling voice. ( ấy một giọng nói đầy hoặc.)
Từ đồng nghĩa
  • Enchanted: Bị hoặc, bị bỏ bùa.
  • Captivated: Bị cuốn hút, bị quyến rũ.
  • Charmed: Bị quyến rũ, bị làm say mê.
  • Delighted: Vui thích, hài lòng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp cho tính từ "beguiled". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "beguile".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng tính từ "beguiled".)

beguiled

The child was beguiled by the colorful puppet show.

Adjective
  1. đầy ngạc nhiên, thích thú

Từ tương tự