delighted

Adjective
  1. vui mừng, vui sướng
  2. thỏa mãn, hài lòng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "delighted"

delighted
The little girl was delighted by the colorful butterfly.