delighted
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vui mừng, vui sướng: Cảm thấy hoặc thể hiện niềm vui và sự hạnh phúc lớn.
- Thỏa mãn, hài lòng: Cảm thấy rất vừa ý hoặc hài lòng về điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi rất vui mừng chào đón bạn đến nhà chúng tôi.)
- (Cô ấy rất hài lòng với kết quả bài thi của mình.)
- (Trên mặt anh ấy nở một nụ cười vui sướng khi nhìn thấy món quà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be delighted to do something": rất vui lòng, hân hạnh được làm gì đó (thường dùng trong văn phong lịch sự).
- I would be delighted to assist you with your project. (Tôi rất vui lòng được hỗ trợ bạn với dự án của mình.)
- "to be delighted that...": rất vui vì/ rất hài lòng vì...
- We are delighted that you could join us today. (Chúng tôi rất vui vì hôm nay bạn có thể tham gia cùng chúng tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Delight (danh từ): niềm vui sướng, điều thú vị.
- The garden is a delight in the spring. (Khu vườn là một niềm vui thích vào mùa xuân.)
- Delight (động từ): làm cho ai đó vui thích.
- The performance delighted the audience. (Màn trình diễn làm hài lòng khán giả.)
- Delightful (tính từ): thú vị, dễ chịu, làm cho người ta vui thích (thường dùng để mô tả sự vật, sự việc).
- We had a delightful evening at the concert. (Chúng tôi đã có một buổi tối thú vị tại buổi hòa nhạc.)
Từ đồng nghĩa
- Pleased: hài lòng, vui vẻ (mức độ có thể nhẹ hơn 'delighted').
- Overjoyed: cực kỳ vui mừng, hân hoan (nhấn mạnh cảm xúc mãnh liệt).
- Thrilled: rất phấn khích, vui sướng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)
Adjective
- vui mừng, vui sướng
- thỏa mãn, hài lòng