delighted

Học thuật
Thân thiện
delighted

The little girl was delighted by the colorful butterfly.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vui mừng, vui sướng: Cảm thấy hoặc thể hiện niềm vui sự hạnh phúc lớn.
    • Thỏa mãn, hài lòng: Cảm thấy rất vừa ý hoặc hài lòng về điều đó.
dụ sử dụng
  • (Chúng tôi rất vui mừng chào đón bạn đến nhà chúng tôi.)
  • ( ấy rất hài lòng với kết quả bài thi của mình.)
  • (Trên mặt anh ấy nở một nụ cười vui sướng khi nhìn thấy món quà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be delighted to do something": rất vui lòng, hân hạnh được làm gì đó (thường dùng trong văn phong lịch sự).
    • I would be delighted to assist you with your project. (Tôi rất vui lòng được hỗ trợ bạn với dự án của mình.)
  • "to be delighted that...": rất vui / rất hài lòng ...
    • We are delighted that you could join us today. (Chúng tôi rất vui hôm nay bạn có thể tham gia cùng chúng tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Delight (danh từ): niềm vui sướng, điều thú vị.
    • The garden is a delight in the spring. (Khu vườn một niềm vui thích vào mùa xuân.)
  • Delight (động từ): làm cho ai đó vui thích.
    • The performance delighted the audience. (Màn trình diễn làm hài lòng khán giả.)
  • Delightful (tính từ): thú vị, dễ chịu, làm cho người ta vui thích (thường dùng để mô tả sự vật, sự việc).
    • We had a delightful evening at the concert. (Chúng tôi đã một buổi tối thú vị tại buổi hòa nhạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Pleased: hài lòng, vui vẻ (mức độ có thể nhẹ hơn 'delighted').
  • Overjoyed: cực kỳ vui mừng, hân hoan (nhấn mạnh cảm xúc mãnh liệt).
  • Thrilled: rất phấn khích, vui sướng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến.)

delighted

The little girl was delighted by the colorful butterfly.

Adjective
  1. vui mừng, vui sướng
  2. thỏa mãn, hài lòng

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "delighted"