enthralled

Học thuật
Thân thiện
enthralled

The audience was enthralled by the magician's performance.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị cuốn hút, bị hoặc: Trạng thái hoàn toàn bị thu hút, say mê bởi điều đó đến mức không thể rời mắt hoặc không nghĩ đến điều khác.
    • Đầy ngạc nhiên thích thú: Cảm giác vừa kinh ngạc vừa thích thú trước một điều đó hấp dẫn hoặc kỳ diệu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The audience was enthralled by the magician's performance. (Khán giả bị hoặc bởi màn trình diễn của ảo thuật gia.)
    • She sat enthralled, listening to her grandmother's stories. ( ấy ngồi say mê lắng nghe những câu chuyện của mình.)
    • The children were enthralled by the colorful parade. (Bọn trẻ đầy ngạc nhiên thích thú trước đám rước đầy màu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be enthralled by/with something/someone": bị cuốn hút, bị hoặc bởi điều /ai đó.

    • He was completely enthralled with the beauty of the ancient city. (Anh ấy hoàn toàn bị cuốn hút bởi vẻ đẹp của thành phố cổ.)
  • "to hold/keep someone enthralled": giữ cho ai đó say mê, không rời mắt.

    • The speaker's passion held the audience enthralled for over an hour. (Niềm đam mê của diễn giả đã giữ khán giả say mê trong hơn một tiếng đồng hồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Enthrall (động từ): làm say mê, hoặc.

    • The novel's plot enthralls readers from the first page. (Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết làm say mê độc giả ngay từ trang đầu.)
  • Enthralling (tính từ): làm say mê, hấp dẫn.

    • We watched an enthralling documentary about deep-sea creatures. (Chúng tôi đã xem một bộ phim tài liệu hấp dẫn về các sinh vật biển sâu.)
Từ đồng nghĩa
  • Captivated: bị quyến rũ, bị lôi cuốn.
  • Mesmerized: bị thôi miên, bị hoặc.
  • Spellbound: bị bỏ bùa, bị hoặc (như đang trong cơn ).
  • Rapt: chăm chú, mẩn.
Từ trái nghĩa
  • Bored: chán.
  • Indifferent: thờ ơ, dửng dưng.
  • Uninterested: không quan tâm, không hứng thú.
Thành ngữ liên quan
  • To hang on someone's every word: Lắng nghe từng lời nói của ai một cách say mê (một trạng thái tương tự như being enthralled).
    • The students hung on the professor's every word during the fascinating lecture. (Các sinh viên lắng nghe từng lời của giáo sư một cách say mê trong bài giảng hấp dẫn.)
enthralled

The audience was enthralled by the magician's performance.

Adjective
  1. đầy ngạc nhiên thích thú; say mê

Từ tương tự