charmed

Học thuật
Thân thiện
charmed

She was charmed by the tiny hummingbird hovering near the flower.

Từ "charmed" một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa "đầy ngạc nhiên, thích thú" hoặc "quyến rũ, cuốn hút". Khi ai đó được "charmed", họ cảm thấy vui vẻ, hài lòng, hoặc bị thu hút bởi một điều đó hoặc ai đó.

Cách sử dụng dụ
  1. Sử dụng cơ bản:

    • dụ: "She was charmed by the beautiful scenery." ( ấy cảm thấy thích thú với phong cảnh đẹp.)
    • Giải thích: Trong câu này, "charmed" diễn tả cảm giác vui vẻ ấy cảm nhận được từ phong cảnh.
  2. Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội:

    • dụ: "He charmed everyone at the party with his stories." (Anh ấy đã cuốn hút mọi người tại bữa tiệc bằng những câu chuyện của mình.)
    • Giải thích: Ở đây, "charmed" diễn tả việc anh ấy gây ấn tượng tốt khiến mọi người cảm thấy thích thú.
Các biến thể của từ
  • Charm (danh từ): sức hấp dẫn, sự quyến rũ.

    • dụ: "Her charm won him over." (Sự quyến rũ của ấy đã chinh phục anh ấy.)
  • Charming (tính từ): quyến rũ, dễ thương.

    • dụ: "He has a charming personality." (Anh ấy một tính cách quyến rũ.)
Từ gần giống đồng nghĩa
  • Attractive: hấp dẫn.
  • Enchanting: hoặc.
  • Captivating: cuốn hút.
Idioms Phrasal Verbs
  • Charmed life: cuộc sống thuận lợi, không gặp khó khăn.
    • dụ: "She's had a charmed life, always getting what she wants." ( ấy một cuộc sống thuận lợi, luôn nhận được những ấy muốn.)
Cách sử dụng nâng cao
  • Charmed by: thường được dùng để diễn tả sự thu hút bởi một người, một sự vật hay một trải nghiệm nào đó.
    • dụ: "He was charmed by her intelligence and wit." (Anh ấy bị thu hút bởi trí tuệ sự khéo léo của ấy.)
Kết luận

Từ "charmed" không chỉ đơn thuần cảm giác thích thú còn thể hiện sự quyến rũ, cuốn hút trong nhiều tình huống khác nhau.

charmed

She was charmed by the tiny hummingbird hovering near the flower.

Adjective
  1. đầy ngạc nhiên, thích thú
  2. quyến rũ, cuốn hút

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "charmed"