charmed

Adjective
  1. đầy ngạc nhiên, thích thú
  2. quyến rũ, cuốn hút

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "charmed"

charmed
She was charmed by the tiny hummingbird hovering near the flower.