charmed
Học thuậtThân thiện
Từ "charmed" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "đầy ngạc nhiên, thích thú" hoặc "quyến rũ, cuốn hút". Khi ai đó được "charmed", họ cảm thấy vui vẻ, hài lòng, hoặc bị thu hút bởi một điều gì đó hoặc ai đó.
Cách sử dụng và ví dụ
Sử dụng cơ bản:
- Ví dụ: "She was charmed by the beautiful scenery." (Cô ấy cảm thấy thích thú với phong cảnh đẹp.)
- Giải thích: Trong câu này, "charmed" diễn tả cảm giác vui vẻ mà cô ấy cảm nhận được từ phong cảnh.
Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội:
- Ví dụ: "He charmed everyone at the party with his stories." (Anh ấy đã cuốn hút mọi người tại bữa tiệc bằng những câu chuyện của mình.)
- Giải thích: Ở đây, "charmed" diễn tả việc anh ấy gây ấn tượng tốt và khiến mọi người cảm thấy thích thú.
Các biến thể của từ
Charm (danh từ): sức hấp dẫn, sự quyến rũ.
- Ví dụ: "Her charm won him over." (Sự quyến rũ của cô ấy đã chinh phục anh ấy.)
Charming (tính từ): quyến rũ, dễ thương.
- Ví dụ: "He has a charming personality." (Anh ấy có một tính cách quyến rũ.)
Từ gần giống và đồng nghĩa
- Attractive: hấp dẫn.
- Enchanting: mê hoặc.
- Captivating: cuốn hút.
Idioms và Phrasal Verbs
- Charmed life: cuộc sống thuận lợi, không gặp khó khăn.
- Ví dụ: "She's had a charmed life, always getting what she wants." (Cô ấy có một cuộc sống thuận lợi, luôn nhận được những gì cô ấy muốn.)
Cách sử dụng nâng cao
- Charmed by: thường được dùng để diễn tả sự thu hút bởi một người, một sự vật hay một trải nghiệm nào đó.
- Ví dụ: "He was charmed by her intelligence and wit." (Anh ấy bị thu hút bởi trí tuệ và sự khéo léo của cô ấy.)
Kết luận
Từ "charmed" không chỉ đơn thuần là cảm giác thích thú mà còn thể hiện sự quyến rũ, cuốn hút trong nhiều tình huống khác nhau.
Adjective
- đầy ngạc nhiên, thích thú
- quyến rũ, cuốn hút