behavior
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành vi, cách cư xử: "behavior" chỉ cách một người hoặc động vật hành động hoặc phản ứng trong một tình huống cụ thể, đặc biệt là đối với người khác.
- Phản ứng, cách thức hoạt động: Trong khoa học, "behavior" mô tả cách một vật thể, máy móc hoặc chất phản ứng trong những điều kiện nhất định.
- Thái độ, tác phong: "behavior" cũng dùng để chỉ cách một người kiểm soát bản thân trong xã hội.
Ví dụ sử dụng
- (Hành vi của cô ấy tại bữa tiệc rất lịch sự.)
- (Hành vi hoạt động của máy mới dưới áp suất cao cần được kiểm tra.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu hành vi của kiến trong đàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be on one's best behavior": cư xử tốt nhất, lịch sự nhất.
- The children were on their best behavior during the visit. (Bọn trẻ đã cư xử rất tốt trong suốt chuyến thăm.)
"behavioral economics": kinh tế học hành vi (nghiên cứu tác động tâm lý lên quyết định kinh tế).
- Behavioral economics explains why people make irrational financial choices. (Kinh tế học hành vi giải thích tại sao mọi người đưa ra những lựa chọn tài chính phi lý.)
Biến thể và từ gần giống
Behavioral (tính từ): thuộc về hành vi.
- Behavioral problems in children can be addressed with therapy. (Các vấn đề về hành vi ở trẻ em có thể được giải quyết bằng liệu pháp.)
Behaviorism (danh từ): thuyết hành vi (một trường phái tâm lý học).
- Behaviorism focuses on observable behaviors rather than internal thoughts. (Thuyết hành vi tập trung vào các hành vi có thể quan sát được thay vì suy nghĩ bên trong.)
Từ đồng nghĩa
- Conduct: cách cư xử, hạnh kiểm (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng).
- Manner: phong cách, cách ứng xử (thường chỉ cách cư xử lịch sự hoặc thô lỗ).
- Action: hành động (nhấn mạnh vào từng hành động cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Act out: thể hiện hành vi (thường là tiêu cực) qua hành động.
- The child acted out his anger by throwing toys. (Đứa trẻ thể hiện hành vi tức giận bằng cách ném đồ chơi.)
Carry on: cư xử (thường là một cách lố bịch hoặc đáng chú ý).
- Stop carrying on like that in public! (Đừng cư xử như vậy nơi công cộng!)
Thành ngữ liên quan
To mind one's behavior: chú ý đến cách cư xử của mình.
- You need to mind your behavior when meeting elders. (Bạn cần chú ý cách cư xử khi gặp người lớn tuổi.)
Bad behavior: hành vi xấu, không đúng mực.
- Bad behavior in class will result in a warning. (Hành vi xấu trong lớp sẽ dẫn đến một lời cảnh cáo.)