Videobehavior

Từ behavior không chỉ đơn thuần nói về hành vi của con người còn mang nhiều sắc thái thú vị trong khoa học đời sống. Bạn biết rằng từ này có thể dùng để mô tả cách thức hoạt động của một chiếc máy móc dưới áp suất cao hay tập tính của các loài côn trùng trong đàn không? Việc hiểu các ngữ cảnh này sẽ giúp bạn sử dụng từ vựng một cách tự nhiên chuyên nghiệp hơn. Ngoài ra, bài học sẽ giới thiệu những cụm từ cố định cực kỳ hữu ích như to be on one's best behavior hay thuật ngữ chuyên ngành behavioral economics. Liệu sự khác biệt giữa behavior các từ đồng nghĩa như conduct hay manner ? Hãy cùng khám phá cách áp dụng chính xác những lưu ý quan trọng để tránh nhầm lẫn trong giao tiếp hàng ngày qua bài học chi tiết này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

behavior
The teacher praises the student's good behavior in class.