titan
/'taitən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người khổng lồ (trong thần thoại): Trong thần thoại Hy Lạp, "titan" chỉ một vị thần khổng lồ nguyên thủy, con của Uranus (Bầu Trời) và Gaea (Đất), từng thống trị thế giới trước khi bị Zeus lật đổ.
- Người có sức mạnh, tầm vóc hoặc tài năng phi thường: Dùng để chỉ một người hoặc thực thể có quyền lực, ảnh hưởng, tài năng hoặc thành tựu vĩ đại, đáng kinh ngạc.
- Vệ tinh lớn nhất của sao Thổ: Tên riêng của mặt trăng lớn nhất quay quanh hành tinh Sao Thổ, có bầu khí quyển chứa nitơ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Thần thoại):
- In Greek myths, the titan Atlas was condemned to hold up the sky. (Trong thần thoại Hy Lạp, vị thần khổng lồ Atlas bị kết án phải đỡ bầu trời.)
- Danh từ (Người phi thường):
- He is a titan of the industry, having built his company from nothing. (Ông ấy là một người khổng lồ trong ngành công nghiệp, đã xây dựng công ty từ tay trắng.)
- Shakespeare is considered a titan of literature. (Shakespeare được coi là một tượng đài vĩ đại của văn học.)
- Danh từ (Thiên văn học):
- Titan is the only moon in our solar system known to have a dense atmosphere. (Titan là vệ tinh duy nhất trong hệ mặt trời của chúng ta được biết là có bầu khí quyển dày đặc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A titan among men": Một người đàn ông xuất chúng, vĩ đại hơn hẳn những người khác.
- His leadership during the crisis proved he was a titan among men. (Khả năng lãnh đạo của ông trong cuộc khủng hoảng đã chứng minh ông là một người xuất chúng.)
- Dùng như một phép ẩn dụ: Thường dùng để so sánh một công ty, tổ chức hoặc cá nhân có sức ảnh hưởng và quy mô cực lớn.
- The two tech titans are competing for market dominance. (Hai gã khổng lồ công nghệ đang cạnh tranh để thống trị thị trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Titanic (adj): Vĩ đại, khổng lồ, có sức mạnh phi thường.
- They faced a titanic struggle to achieve their goals. (Họ đối mặt với một cuộc đấu tranh vĩ đại để đạt được mục tiêu.)
- Titaness (n): Nữ thần khổng lồ (dạng giống cái của "titan" trong thần thoại).
Từ đồng nghĩa
- Colossus: Người/vật khổng lồ, nhân vật vĩ đại.
- Giant: Người khổng lồ, công ty/người cực kỳ thành công.
- Behemoth: Vật thể/sinh vật to lớn và hùng mạnh.
- Legend: Huyền thoại (khi chỉ một người có thành tựu phi thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "titan")
Thành ngữ liên quan
- Clash of the Titans: Cuộc đối đầu giữa những người/đế chế hùng mạnh.
- The final match was a true clash of the titans. (Trận chung kết là một cuộc đối đầu thực sự giữa những người khổng lồ.)
danh từ
- người khổng lồ; người có sức mạnh phi thường; người tài giỏi phi thường