bug

/bʌg/
Học thuật
Thân thiện
bug

A child watches a ladybug crawl on a leaf.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Con rệp: Một loại côn trùng nhỏ hút máu, thường sống trên giường hoặc đồ đạc.
    • Sâu bọ, côn trùng (thông tục, chủ yếu Mỹ): Từ thông tục để chỉ chung các loại côn trùng hoặc sinh vật nhỏ tương tự.
    • Lỗi kỹ thuật, lỗi phần mềm: Một lỗi hoặc sai sót trong một chương trình máy tính, hệ thống hoặc thiết bị khiến hoạt động không đúng.
    • Máy nghe trộm: Một thiết bị ghi âm hoặc phát sóng nhỏ, được giấu kín để nghe lén một cách bí mật.
    • Ý nghĩ/sự ám ảnh kỳ lạ (từ lóng): Một ý tưởng hoặc nỗi ám ảnh dai dẳng thường kỳ lạ.
  2. Động từ:

    • Gắn máy nghe trộm: Hành động lắp đặt một thiết bị nghe lén bí mật vào một nơi nào đó.
    • Làm phiền, làm khó chịu: Gây ra sự bực bội hoặc khó chịu cho ai đó một cách dai dẳng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • I found a bug in my bed. (Tôi tìm thấy một con rệp trên giường.)
    • A bug flew into my room. (Một con côn trùng bay vào phòng tôi.)
    • The programmers are trying to fix a bug in the new app. (Các lập trình viên đang cố gắng sửa một lỗi trong ứng dụng mới.)
    • The spy planted a bug in the office. (Điệp viên đã đặt một máy nghe trộm trong văn phòng.)
    • He has a bug about cleaning everything twice. (Anh ấy một nỗi ám ảnh kỳ lạ phải lau dọn mọi thứ hai lần.)
  • Động từ:

    • They suspected their phone was bugged. (Họ nghi ngờ điện thoại của họ bị gắn máy nghe trộm.)
    • Stop bugging me with the same question! (Đừng làm phiền tôi với cùng một câu hỏi nữa!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go bugs" (từ lóng): trở nên điên rồ, mất trí.
    • The constant noise is making me go bugs. (Tiếng ồn liên tục đang khiến tôi phát điên lên.)
  • "to have/get the bug": trở nên rất say mê, cuồng nhiệt với điều đó.
    • After her first hike, she really got the travel bug. (Sau chuyến đi bộ đường dài đầu tiên, ấy thực sự đam mê du lịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Buggy (adj): đầy lỗi, nhiều lỗi (dùng cho phần mềm).
    • The new update is still very buggy. (Bản cập nhật mới vẫn còn rất nhiều lỗi.)
  • Debug (v): tìm sửa lỗi (trong phần mềm).
    • It took hours to debug the code. (Phải mất hàng giờ để gỡ lỗi đoạn .)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (côn trùng): insect (côn trùng), creepy-crawly (sinh vật ).
  • Danh từ (lỗi): glitch (trục trặc nhỏ), defect (khiếm khuyết), error (lỗi).
  • Động từ (làm phiền): annoy (làm bực mình), pester (quấy rầy), bother (làm phiền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bug off! (từ lóng, thô lỗ): Biến đi! Cút đi!
    • He told the annoying salesman to bug off. (Anh ta bảo người bán hàng phiền phức kia biến đi.)
  • Bug out (từ lóng):
    • Rời đi nhanh chóng, rút lui.
      • When the alarm sounded, we had to bug out. (Khi chuông báo động vang lên, chúng tôi phải rút lui ngay.)
    • Trợn mắt ( ngạc nhiên, sợ hãi).
      • His eyes bugged out when he saw the size of the bill. (Mắt anh ta trợn lên khi thấy hóa đơn.)
Thành ngữ liên quan
  • Snug as a bug in a rug: Rất ấm áp, thoải mái an toàn.
    • With a hot drink and a good book, I was snug as a bug in a rug. (Với một ly đồ uống nóng một cuốn sách hay, tôi cảm thấycùng ấm áp thoải mái.)
  • To put a bug in someone's ear: Gợi ý, nhắc khéo ai đó về điều .
    • I'll put a bug in the manager's ear about your idea. (Tôi sẽ nhắc khéo quản lý về ý tưởng của bạn.)
bug

A child watches a ladybug crawl on a leaf.

danh từ
  1. con rệp
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sâu bọ
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) lỗi kỹ thuật, thiếu sót về kỹ thuật
  4. (từ lóng) ý nghĩ điên rồ; sự điên rồ
    • to go bugs
      hoá điên, mất trí
  5. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) máy ghi âm nhỏ (để nghe trộm)
ngoại động từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đặt máy ghi âm để nghe trộm
  2. làm khó chịu, làm phát cáu