baldr
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Baldr (thần thoại Bắc Âu): Vị thần của ánh sáng, hòa bình, và sắc đẹp; con trai của Odin và Frigg, chồng của Nanna; nổi tiếng với vẻ ngoài ưa nhìn và tính cách dịu dàng; bị giết bởi Hoth.
Ví dụ sử dụng
- (Trong thần thoại Bắc Âu, Baldr là vị thần của ánh sáng và hòa bình.)
- (Cái chết của Baldr là một sự kiện quan trọng trong các huyền thoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Baldr's death": cái chết của Baldr, thường được nhắc đến như một biểu tượng của sự kết thúc thời kỳ hòa bình.
- The story of Baldr's death is a tragedy in Norse mythology. (Câu chuyện về cái chết của Baldr là một bi kịch trong thần thoại Bắc Âu.)
"Baldr the Beautiful": biệt danh chỉ vẻ đẹp của thần.
- Poets often refer to him as Baldr the Beautiful. (Các nhà thơ thường gọi ông là Baldr người đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
- Baldr (cách viết khác): Balder (cách viết phổ biến trong tiếng Anh hiện đại).
- Some texts spell his name as Balder. (Một số văn bản viết tên ông là Balder.)
Từ đồng nghĩa
- Thần ánh sáng (god of light): không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, nhưng có thể dùng "vị thần tượng trưng cho ánh sáng".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan vì "baldr" là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- "As fair as Baldr": đẹp như Baldr, dùng để ca ngợi vẻ đẹp của ai đó.
- She is as fair as Baldr, with golden hair and a gentle smile. (Cô ấy đẹp như Baldr, với mái tóc vàng và nụ cười dịu dàng.)