baldr

baldr

Baldr dreams of a peaceful future.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Baldr (thần thoại Bắc Âu): Vị thần của ánh sáng, hòa bình, sắc đẹp; con trai của Odin Frigg, chồng của Nanna; nổi tiếng với vẻ ngoài ưa nhìn tính cách dịu dàng; bị giết bởi Hoth.
dụ sử dụng
  • (Trong thần thoại Bắc Âu, Baldr vị thần của ánh sáng hòa bình.)
  • (Cái chết của Baldr một sự kiện quan trọng trong các huyền thoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Baldr's death": cái chết của Baldr, thường được nhắc đến như một biểu tượng của sự kết thúc thời kỳ hòa bình.

    • The story of Baldr's death is a tragedy in Norse mythology. (Câu chuyện về cái chết của Baldr một bi kịch trong thần thoại Bắc Âu.)
  • "Baldr the Beautiful": biệt danh chỉ vẻ đẹp của thần.

    • Poets often refer to him as Baldr the Beautiful. (Các nhà thơ thường gọi ông Baldr người đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Baldr (cách viết khác): Balder (cách viết phổ biến trong tiếng Anh hiện đại).
    • Some texts spell his name as Balder. (Một số văn bản viết tên ông Balder.)
Từ đồng nghĩa
  • Thần ánh sáng (god of light): không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, nhưng có thể dùng "vị thần tượng trưng cho ánh sáng".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "baldr" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "As fair as Baldr": đẹp như Baldr, dùng để ca ngợi vẻ đẹp của ai đó.
    • She is as fair as Baldr, with golden hair and a gentle smile. ( ấy đẹp như Baldr, với mái tóc vàng nụ cười dịu dàng.)