belly dance
Định nghĩa
Danh từ: Điệu múa bụng – một điệu múa truyền thống của Trung Đông, trong đó vũ công thực hiện các chuyển động gợi cảm của hông và bụng.
Động từ: Múa bụng – hành động biểu diễn điệu múa bụng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She learned the belly dance from a professional instructor. (Cô ấy đã học điệu múa bụng từ một người hướng dẫn chuyên nghiệp.)
- The belly dance is often performed at weddings and festivals. (Điệu múa bụng thường được biểu diễn tại đám cưới và lễ hội.)
Động từ:
- The performer will belly dance to traditional Middle Eastern music. (Người biểu diễn sẽ múa bụng theo nhạc truyền thống Trung Đông.)
- She loves to belly dance for relaxation and exercise. (Cô ấy thích múa bụng để thư giãn và tập thể dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to perform a belly dance": biểu diễn điệu múa bụng.
- The dancer performed a stunning belly dance at the cultural festival. (Vũ công đã biểu diễn một điệu múa bụng tuyệt đẹp tại lễ hội văn hóa.)
"belly dance technique": kỹ thuật múa bụng.
- Mastering belly dance technique requires practice in hip and abdominal movements. (Làm chủ kỹ thuật múa bụng đòi hỏi luyện tập các chuyển động hông và bụng.)
Biến thể và từ gần giống
Belly dancer (danh từ): vũ công múa bụng.
- The belly dancer wore a colorful costume with coins. (Vũ công múa bụng mặc một bộ trang phục đầy màu sắc với những đồng xu.)
Belly dancing (danh từ): nghệ thuật múa bụng.
- Belly dancing is a popular form of dance in many countries. (Múa bụng là một hình thức khiêu vũ phổ biến ở nhiều quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
- Oriental dance (danh từ): điệu múa phương Đông (một thuật ngữ khác chỉ múa bụng).
- Middle Eastern dance (danh từ): điệu múa Trung Đông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "belly dance", nhưng có thể dùng:
- Learn to belly dance: học múa bụng.
- She decided to learn to belly dance as a new hobby. (Cô ấy quyết định học múa bụng như một sở thích mới.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "belly dance".