below the belt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Bất chấp luật lệ, coi thường quy tắc: Chỉ một hành động hoặc lời nói không công bằng, trái với các quy tắc đã được thống nhất, thường là trong tranh luận hoặc cạnh tranh. Nghĩa này bắt nguồn từ khái niệm "cú đấm dưới thắt lưng" (một đòn bất hợp pháp) trong môn quyền Anh.
- Không chính đáng, hèn hạ: Chỉ một cách tấn công hoặc phê bình nhắm vào điểm yếu cá nhân hoặc điều gì đó không liên quan đến vấn đề chính, khiến đối phương không thể phòng vệ một cách công bằng.
Trạng từ:
- Một cách không công bằng, bất công: Mô tả cách thức một hành động hoặc lời nói được thực hiện, vi phạm các nguyên tắc công bằng cơ bản.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Bringing up his past financial troubles during the debate was a below-the-belt move. (Việc nhắc đến những rắc rối tài chính trong quá khứ của anh ta trong cuộc tranh luận là một động thái bất chính/đánh dưới thắt lưng.)
- That comment about her family was really below the belt. (Lời bình luận về gia đình cô ấy thực sự hèn hạ/không chính đáng.)
Trạng từ:
- He always fights below the belt when he's losing an argument. (Anh ta luôn tranh luận một cách không công bằng/đánh dưới thắt lưng khi thua cuộc.)
- The journalist's questions hit below the belt. (Những câu hỏi của nhà báo đã đánh trúng dưới thắt lưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to hit/strike below the belt": (thành ngữ) tấn công một cách bất công hoặc hèn hạ, nhắm vào điểm yếu không liên quan.
- Criticizing her accent instead of her ideas is hitting below the belt. (Chỉ trích giọng nói của cô ấy thay vì ý tưởng của cô ấy là đánh dưới thắt lưng.)
- "a below-the-blow/tactic/remark": một đòn/một chiến thuật/một nhận xét bất chính.
- The politician's campaign relied on below-the-belt tactics. (Chiến dịch của chính trị gia đó dựa vào những chiến thuật bất chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Low blow (n): cú đánh thấp, đòn hèn hạ (nghĩa đen và nghĩa bóng, gần như đồng nghĩa).
- Bringing up his divorce was a real low blow. (Việc nhắc đến vụ ly hôn của anh ta là một đòn hèn hạ thực sự.)
- Unfair (adj): không công bằng.
- Dirty (adj, trong ngữ cảnh chiến đấu/tranh luận): bẩn, không sòng phẳng.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ/Trạng từ: unfair (bất công), unjust (không chính đáng), underhanded (gian xảo), dirty (bẩn), unscrupulous (vô nguyên tắc).
- Cụm danh từ: a cheap shot (một đòn hạ giá/đê tiện), a foul blow (một cú đánh phạm luật).
Thành ngữ liên quan
- Play dirty: chơi xấu, dùng thủ đoạn.
- If they start to play dirty, we'll have to respond. (Nếu họ bắt đầu chơi xấu, chúng ta sẽ phải đáp trả.)
- Fight fair: chiến đấu/ tranh luận một cách công bằng.
- I expect you to fight fair in this competition. (Tôi mong anh sẽ cạnh tranh công bằng trong cuộc thi này.)
Adjective
- bất chấp, coi thường luật lệ (xuất phất từ khái niệm cú đánh đòn thấp trái luật trong môn quyền Anh)
Adverb
- không công bằng, bất công