beluga
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cá voi beluga: Một loài cá voi nhỏ sống ở vùng biển phía bắc, có màu trắng khi trưởng thành.
- Cá tầm beluga: Một loài cá tầm lớn (Huso huso) sống ở biển Đen và biển Caspi, được đánh giá cao vì trứng cá muối (caviar) và bong bóng cá (isinglass).
Ví dụ sử dụng
Cá voi beluga:
- The beluga is known for its distinctive white color and social behavior. (Cá voi beluga được biết đến với màu trắng đặc trưng và hành vi xã hội.)
- Belugas are often called "sea canaries" because of their high-pitched calls. (Cá voi beluga thường được gọi là "chim hoàng yến biển" vì tiếng kêu the thé của chúng.)
Cá tầm beluga:
- Beluga caviar is one of the most expensive foods in the world. (Trứng cá muối beluga là một trong những thực phẩm đắt nhất thế giới.)
- The beluga sturgeon can grow up to 6 meters in length. (Cá tầm beluga có thể dài tới 6 mét.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Beluga" trong ngữ cảnh ẩm thực: Thường dùng để chỉ trứng cá muối cao cấp.
- The restaurant served beluga caviar on blinis. (Nhà hàng phục vụ trứng cá muối beluga trên bánh blinis.)
"Beluga" trong sinh thái học: Được dùng để chỉ loài cá voi trắng.
- Beluga populations are threatened by climate change and pollution. (Quần thể cá voi beluga đang bị đe dọa bởi biến đổi khí hậu và ô nhiễm.)
Biến thể và từ gần giống
Beluga whale (n): Cá voi beluga (dùng để phân biệt với cá tầm).
- Beluga whales are highly vocal and live in pods. (Cá voi beluga rất hay kêu và sống theo đàn.)
Beluga sturgeon (n): Cá tầm beluga.
- The beluga sturgeon is critically endangered due to overfishing. (Cá tầm beluga đang bị đe dọa tuyệt chủng nghiêm trọng do đánh bắt quá mức.)
Từ đồng nghĩa
- White whale: Cá voi trắng (thường dùng để chỉ cá voi beluga).
- European sturgeon: Cá tầm châu Âu (một tên gọi khác cho cá tầm beluga).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể dùng với các động từ như:
- To hunt beluga: Săn cá voi beluga.
- Indigenous peoples have traditionally hunted beluga for food and oil. (Các dân tộc bản địa theo truyền thống đã săn cá voi beluga để lấy thực phẩm và dầu.)
Thành ngữ liên quan
- "As rare as beluga caviar": Hiếm như trứng cá muối beluga (chỉ sự quý hiếm, đắt đỏ).
- This vintage wine is as rare as beluga caviar. (Loại rượu vang cổ này hiếm như trứng cá muối beluga.)