bulgy
/'bʌldʤin/ Cách viết khác : (bulgy) /'bʌldʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lồi ra, phồng ra, phình lên: Dùng để mô tả một vật có bề mặt cong ra ngoài, không phẳng, thường do bị đầy hoặc căng lên.
- Có hình dạng cong ra ngoài: Chỉ hình dạng tổng thể của một vật có phần giữa hoặc một phần nào đó nhô ra so với xung quanh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The bulgy bag was full of clothes. (Chiếc túi phình lên vì đầy quần áo.)
- He has bulgy eyes that make him look surprised. (Anh ấy có đôi mắt lồi khiến anh trông có vẻ ngạc nhiên.)
- The old tire looked bulgy and unsafe. (Chiếc lốp xe cũ trông phồng lên và không an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bulgy with something": phồng lên vì chứa đầy thứ gì đó.
- His pockets were bulgy with candy. (Túi của cậu bé phồng lên vì đầy kẹo.)
Biến thể và từ gần giống
- Bulge (danh từ): chỗ phồng, chỗ lồi ra.
- There was a bulge in the wall. (Có một chỗ phồng lên trên bức tường.)
- Bulge (động từ): phồng ra, lồi ra.
- The sack bulged with potatoes. (Cái bao phồng lên vì đầy khoai tây.)
- Bulging (tính từ): lồi ra, phồng ra (thường dùng như "bulgy").
- bulging muscles (cơ bắp cuồn cuộn)
Từ đồng nghĩa
- Protruding: nhô ra, lồi ra.
- Swollen: sưng lên, phồng lên (thường do bệnh lý hoặc chấn thương).
- Distended: căng phồng, trương lên (trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
- Flat: phẳng.
- Sunken: lõm vào, trũng xuống.
- Concave: lõm, có hình máng.
tính từ
- lồi ra, phồng ra, phình lên
- bulging eyesmắt lồi ra, mắt ốc nhồi
- bulging cheeksmá phình lên, má bầu