bulgy

/'bʌldʤin/ Cách viết khác : (bulgy) /'bʌldʤ/
tính từ
  1. lồi ra, phồng ra, phình lên
    • bulging eyes
      mắt lồi ra, mắt ốc nhồi
    • bulging cheeks
      phình lên, bầu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

bulgy
The child stares at the bulgy frog on the lily pad.