bilge

/bildʤ/
danh từ
  1. đáy tàu
  2. nước bẩnđáy tàu
  3. bụng (thùng rượu...)
  4. (thông tục) chuyện nhảm nhí, chuyện bậy bạ
ngoại động từ
  1. làm thủng đáy (tàu thuyền)
nội động từ
  1. phình ra, phồng ra

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

bilge
The sailor checks the bilge for water in the ship's hull.