bilgy

Học thuật
Thân thiện
bilgy

The old wooden boat had a bilgy odor in its lower deck.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • mùi giống như mùi nước bẩnđáy tàu: "bilgy" mô tả mùi hôi thối, khó chịu, tương tự như mùi của nước bẩn, nước cống hoặc nước ứ đọng lâu ngàyphần đáy của một con tàu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old boat had a bilgy odor that filled the cabin. (Con thuyền tỏa ra một mùi hôi thối như nước đáy tàu tràn ngập khoang.)
    • After the storm, the flooded basement smelled bilgy. (Sau cơn bão, tầng hầm bị ngập mùi hôi như nước cống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bilgy smell/odor": mùi hôi thối như nước đáy tàu.

    • The bilgy smell from the harbor was overwhelming on hot days. (Mùi hôi thối từ bến cảng rất nồng nặc vào những ngày nóng.)
  • "bilgy water": nước mùi hôi thối, nước cống lắng đọng.

    • They had to pump out the bilgy water from the ship's hold. (Họ phải bơm hết nước hôi thối từ hầm chứa của con tàu ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Bilge (danh từ): nước bẩnđáy tàu; phần đáy tàu; (nghĩa bóng) lời nói vô nghĩa.
    • The sailors cleaned the bilge regularly. (Các thủy thủ thường xuyên dọn sạch nước bẩnđáy tàu.)
Từ đồng nghĩa
  • Foul-smelling: mùi hôi thối.
  • Stagnant-smelling: mùi ứ đọng, ôi.
  • Putrid: thối rữa.
Từ trái nghĩa
  • Fragrant: thơm ngát.
  • Fresh-smelling: mùi tươi mát.
  • Pleasant-smelling: mùi dễ chịu.
bilgy

The old wooden boat had a bilgy odor in its lower deck.

Adjective
  1. mùi giống như mùi nước bẩnđáy tàu