bilgy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có mùi giống như mùi nước bẩn ở đáy tàu: "bilgy" mô tả mùi hôi thối, khó chịu, tương tự như mùi của nước bẩn, nước cống hoặc nước ứ đọng lâu ngày ở phần đáy của một con tàu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old boat had a bilgy odor that filled the cabin. (Con thuyền cũ tỏa ra một mùi hôi thối như nước đáy tàu tràn ngập khoang.)
- After the storm, the flooded basement smelled bilgy. (Sau cơn bão, tầng hầm bị ngập có mùi hôi như nước cống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bilgy smell/odor": mùi hôi thối như nước đáy tàu.
- The bilgy smell from the harbor was overwhelming on hot days. (Mùi hôi thối từ bến cảng rất nồng nặc vào những ngày nóng.)
"bilgy water": nước có mùi hôi thối, nước cống lắng đọng.
- They had to pump out the bilgy water from the ship's hold. (Họ phải bơm hết nước hôi thối từ hầm chứa của con tàu ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Bilge (danh từ): nước bẩn ở đáy tàu; phần đáy tàu; (nghĩa bóng) lời nói vô nghĩa.
- The sailors cleaned the bilge regularly. (Các thủy thủ thường xuyên dọn sạch nước bẩn ở đáy tàu.)
Từ đồng nghĩa
- Foul-smelling: có mùi hôi thối.
- Stagnant-smelling: có mùi ứ đọng, ôi.
- Putrid: thối rữa.
Từ trái nghĩa
- Fragrant: thơm ngát.
- Fresh-smelling: có mùi tươi mát.
- Pleasant-smelling: có mùi dễ chịu.
Adjective
- có mùi giống như mùi nước bẩn ở đáy tàu