pliant

/'plaiəbl/ Cách viết khác : (pliant) /'plaiənt/
Học thuật
Thân thiện
pliant

The young willow branch is pliant and bends easily in the wind.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dễ uốn, dẻo dai, có thể bẻ cong: Chỉ tính chất vật của một vật liệu có thể uốn cong, xoắn hoặc kéo dài không bị gãy, vỡ.
    • Dễ uốn nắn, dễ bảo, dễ thích nghi: (Nghĩa bóng) Chỉ tính cách của một người dễ tiếp thu, dễ điều chỉnh theo hoàn cảnh hoặc dễ bị ảnh hưởng, thuyết phục.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa đen - vật ):

    • The branches of the willow tree are pliant and sway in the wind. (Các cành của cây liễu rất dẻo dai đung đưa trong gió.)
    • This leather becomes pliant after being treated with oil. (Loại da này trở nên dễ uốn sau khi được xử lý bằng dầu.)
  • Tính từ (nghĩa bóng - tính cách):

    • He has a pliant personality, always willing to listen to new ideas. (Anh ấy tính cách dễ uốn nắn, luôn sẵn sàng lắng nghe những ý tưởng mới.)
    • The manager was pliant and agreed to change the schedule. (Người quản lý rất dễ bảo đã đồng ý thay đổi lịch trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a pliant mind": một tư duy dễ tiếp thu, linh hoạt.

    • Children often have pliant minds, absorbing information quickly. (Trẻ em thường tư duy dễ tiếp thu, hấp thụ thông tin rất nhanh.)
  • "pliant to someone's will": dễ dàng phục tùng theo ý muốn của ai đó.

    • The committee was pliant to the director's demands. (Ủy ban đã dễ dàng chiều theo các yêu cầu của giám đốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Pliable (adj): (thường dùng thay thế) dẻo, dễ uốn; dễ bảo, dễ thuyết phục. Nghĩa gần như tương đương với "pliant".
  • Flexible (adj): linh hoạt, có thể uốn cong; dễ thích nghi.
  • Supple (adj): mềm dẻo, dễ uốn (thường dùng cho vật liệu hoặc cơ thể); uyển chuyển.
  • Ductile (adj): dễ kéo dài thành sợi (kim loại); dễ uốn nắn.
  • Malleable (adj): dễ dát mỏng, dễ rèn (kim loại); dễ uốn nắn, dễ hình thành.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa vật : Bendable (có thể bẻ cong), elastic (đàn hồi), yielding (dễ lún/bẻ).
  • Nghĩa tính cách: Adaptable (dễ thích nghi), compliant (dễ tuân thủ), tractable (dễ bảo), amenable (dễ chấp thuận).
Từ trái nghĩa
  • Nghĩa vật : Rigid (cứng nhắc), stiff (cứng), inflexible (không thể uốn cong), brittle (giòn, dễ vỡ).
  • Nghĩa tính cách: Stubborn (bướng bỉnh), obstinate (ngoan cố), intractable (khó bảo), rigid (cứng nhắc).
pliant

The young willow branch is pliant and bends easily in the wind.

tính từ
  1. dễ uốn, dẻo; mềm (da)
  2. (nghĩa bóng) dễ uốn nắn, dễ bảo; mềm dẻo; hay nhân nhượng