benefic

Học thuật
Thân thiện
benefic

A benefic star shines brightly over the calm sea at night.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • ảnh hưởng tốt, mang lại lợi ích: "benefic" mô tả một thứ đó tạo ra tác động tích cực, thuận lợi hoặc lợi cho người khác hoặc một tình huống.
    • Nhân từ, hay làm việc thiện: (Cách dùng cổ hơn) Chỉ một người bản tính tốt, hay làm những hành động tử tế vị tha.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The benefic influence of a good teacher can last a lifetime. (Ảnh hưởng tốt của một giáo viên giỏi có thể kéo dài suốt đời.)
    • They believed the planets had a benefic effect on human destiny. (Họ tin rằng các hành tinh ảnh hưởng lợi đến vận mệnh con người.)
    • He was known as a benefic ruler who cared for his people. (Ông ấy được biết đến như một vị vua nhân từ, luôn quan tâm đến thần dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "benefic force": lực lượng lợi, sức mạnh mang lại điều tốt.

    • Many cultures believe in benefic forces that protect the innocent. (Nhiều nền văn hóa tin vào những lực lượng lợi bảo vệ người vô tội.)
  • "benefic star": ngôi sao hộ mệnh, ngôi sao mang lại may mắn (thường dùng trong chiêm tinh học).

    • Jupiter is often considered a benefic star in astrology. (Sao Mộc thường được coi một ngôi sao hộ mệnh trong chiêm tinh học.)
Biến thể từ gần giống
  • Beneficent (adj): nhân từ, hay làm việc thiện, rộng lượng. (Từ này phổ biến hơn "benefic").

    • The foundation was established through a beneficent donation. (Quỹ này được thành lập nhờ một khoản quyên góp nhân từ.)
  • Beneficial (adj): lợi, hữu ích. (Tập trung vào tính chất hữu ích hơn tính nhân từ).

    • Regular exercise is beneficial to your health. (Tập thể dục thường xuyên lợi cho sức khỏe của bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Advantageous: lợi, thuận lợi.
  • Favorable: thuận lợi, tốt đẹp.
  • Salutary: tác dụng tốt, bổ ích (cho sức khỏe hoặc đạo đức).
Từ trái nghĩa
  • Malefic: hại, gây tai họa.
  • Detrimental: bất lợi, hại.
  • Harmful: gây hại.
Lưu ý
  • Từ "benefic" khá trang trọng ít được dùng trong văn nói hàng ngày. Từ "beneficial" phổ biến hơn nhiều khi nói về thứ đó " lợi".
  • Trong chiêm tinh học (astrology), "benefic" một thuật ngữ chuyên môn, dùng để chỉ các hành tinh được cho mang lại ảnh hưởng tốt, như Sao Mộc (Jupiter) Sao Kim (Venus).
benefic

A benefic star shines brightly over the calm sea at night.

Adjective
  1. ảnh hưởng tốt, lợi