benoîte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cây thủy dương mai: Tên gọi của một loài thực vật, thường là một loại cây nhỏ hoặc cây bụi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La benoîte pousse près des ruisseaux. (Cây thủy dương mai mọc gần các con suối.)
- Les fleurs jaunes de la benoîte sont très jolies. (Những bông hoa vàng của cây thủy dương mai rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "benoîte officinale": thủy dương mai dược dụng (một loài cụ thể thường được dùng trong thảo dược).
- La benoîte officinale est utilisée en phytothérapie. (Cây thủy dương mai dược dụng được sử dụng trong liệu pháp thảo dược.)
Biến thể và từ gần giống
- Benoîte commune (n.f): thủy dương mai thường.
- Benoîte des ruisseaux (n.f): thủy dương mai suối.
Từ đồng nghĩa
- Geum urbanum (danh pháp khoa học): tên khoa học của một loài thủy dương mai phổ biến.
danh từ giống cái
- (thực vật học) cây thủy dương mai