benoît

Học thuật
Thân thiện
benoît

Benoît fait un sourire benoît en offrant des fleurs.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Mỉa mai) Ra vẻ ngọt ngào: Dùng để mô tả một người tỏ ra quá đỗi dịu dàng, ngoan ngoãn hoặc đạo đức một cách giả tạo, không chân thật.
    • (Từ , nghĩa ) Dịu hiền, hiền hậu: Nghĩa cổ, ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại, để chỉ một người thực sự hiền lành tốt bụng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa mỉa mai):

    • Il a un air benoît qui cache mal son ambition. (Anh tavẻ ngoài ngọt ngào giả tạo khó che giấu được tham vọng của mình.)
    • Ne sois pas si benoît, nous connaissons tes véritables intentions. (Đừng ra vẻ hiền lành thế, chúng tôi biết ý đồ thực sự của anh .)
  • Tính từ (nghĩa cổ):

    • Dans les vieux contes, la princesse était décrite comme une âme benoîte. (Trong những câu chuyện cổ, công chúa được miêu tả như một tâm hồn hiền hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire le benoît" / "Faire la benoîte": Giả vờ ngây thơ, hiền lành.

    • Arrête de faire la benoîte, tu étais au courant de tout ! (Thôi ngay cái trò giả vờ ngây thơ đi, biết hết mọi chuyện rồi !)
  • "Un sourire benoît": Một nụ cười giả tạo, ra vẻ hiền lành.

    • Il nous a accueillis avec un sourire benoît. (Hắn đón tiếp chúng tôi với một nụ cười giả tạo hiền lành.)
Biến thể từ gần giống
  • Béni, bénie (tính từ): Được ban phước, được chúc phúc. (Lưu ý: Đâymột từ khác, cách viết gần giống).
    • Un mariage béni des dieux. (Một cuộc hôn nhân được thần linh phù hộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Hypocrite (adj/n): Đạo đức giả.
  • Faux-jeton (n, thông tục): Kẻ giả tạo, kẻ hai mặt.
  • Doux-amer (adj, ít dùng): Ngọt ngào một cách chua chát (gần nghĩa với nghĩa mỉa mai).
Từ trái nghĩa
  • Franc/Franche (adj): Thẳng thắn, chân thật.
  • Sincère (adj): Chân thành.
  • Brutal (adj): Thô bạo, thẳng tính.
Thành ngữ liên quan
  • "L'air benoît": Vẻ ngoài hiền lành giả tạo.
    • Méfie-toi des gens qui ont l'air benoît. (Hãy cảnh giác với những kẻvẻ ngoài hiền lành giả tạo.)
benoît

Benoît fait un sourire benoît en offrant des fleurs.

tính từ
  1. (mỉa mai) ra vẻ ngọt ngào
  2. (từ , nghĩa ) dịu hiền, hiền hậu

Từ chứa "benoît"