bercy
Định nghĩa
bercy (danh từ riêng, không đếm được) là một loại nước sốt hoặc bơ trong ẩm thực Pháp, được làm từ bơ, rượu vang trắng, hẹ tây và mùi tây.
Ví dụ sử dụng
- (Đầu bếp đã chuẩn bị một loại nước sốt bercy thơm ngon để ăn kèm với cá nướng.)
- (Món này được dùng kèm với bơ bercy, giúp tăng thêm hương vị đậm đà, thơm ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
- bercy thường được dùng để chỉ một loại sốt hoặc bơ chế biến sẵn, đặc biệt phổ biến trong ẩm thực cao cấp.
- Từ này bắt nguồn từ tên của một khu phố ở Paris, nơi có chợ rượu vang nổi tiếng, nhưng trong ngữ cảnh ẩm thực, nó hoàn toàn chỉ một công thức nấu ăn cụ thể.
Biến thể và từ gần giống
- Sauce bercy (cụm danh từ): nước sốt bercy.
- Beurre bercy (cụm danh từ): bơ bercy.
Từ đồng nghĩa
- Butter sauce: sốt bơ (một loại sốt tổng quát hơn, không có hẹ tây và rượu vang trắng).
- White wine butter sauce: sốt bơ rượu vang trắng (gần nghĩa nhưng có thể thiếu mùi tây).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ nào liên quan trực tiếp đến từ bercy.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ nào liên quan đến từ bercy.