bruce

bruce

King Robert the Bruce leads his army at the Battle of Bannockburn.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Vua Robert I của Scotland (1274–1329): "Bruce" tên của vị vua nổi tiếng người Scotland, trị vì từ năm 1306 đến 1329. Ông đã đánh bại quân đội Anh dưới thời vua Edward II trong trận Bannockburn (1314) giành được sự công nhận độc lập cho Scotland.
    • Bác sĩ nhà vi khuẩn học người Úc (1855–1931): "Bruce" cũng chỉ Sir David Bruce, người đã mô tả loại vi khuẩn gây ra bệnh sốt undulant (còn gọi là bệnh brucellosis).
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng (vua Scotland):

    • Robert the Bruce led the Scots to victory at the Battle of Bannockburn. (Robert the Bruce đã lãnh đạo người Scotland đến chiến thắng tại trận Bannockburn.)
    • Bruce is remembered as a national hero in Scotland. (Bruce được nhớ đến như một anh hùng dân tộc ở Scotland.)
  • Danh từ riêng (bác sĩ):

    • Sir David Bruce discovered the bacterium that causes brucellosis. (Ngài David Bruce đã phát hiện ra vi khuẩn gây bệnh brucellosis.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be like Bruce": (thành ngữ không chính thức) được dùng để chỉ một người mạnh mẽ, kiên cường, hoặc tinh thần chiến đấu, ám chỉ vua Robert the Bruce.

    • Despite all the setbacks, he remained like Bruce, never giving up. ( gặp nhiều thất bại, anh ấy vẫn như Bruce, không bao giờ bỏ cuộc.)
  • "Bruce's spider": một câu chuyện dân gian nổi tiếng về vua Bruce, người đã học được bài học về sự kiên trì từ một con nhện dệt mạng.

    • The story of Bruce's spider teaches us to try again and again. (Câu chuyện về con nhện của Bruce dạy chúng ta hãy thử đi thử lại nhiều lần.)
Biến thể từ gần giống
  • Brucellosis (danh từ): bệnh sốt undulant, do vi khuẩn Brucella gây ra, được đặt tên theo Sir David Bruce.

    • Farmers are at risk of contracting brucellosis from infected animals. (Nông dân nguy mắc bệnh brucellosis từ động vật bị nhiễm bệnh.)
  • Brucite (danh từ): một loại khoáng vật, không liên quan trực tiếp đến "Bruce" nhưng từ nguyên tương tự (từ tên nhà khoáng vật học người Mỹ).

Từ đồng nghĩa
  • Robert the Bruce: tên đầy đủ của vua Bruce.
  • Sir David Bruce: tên đầy đủ của bác sĩ Bruce.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Bruce" đây danh từ riêng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh lịch sử, có thể dùng cụm từ (huy động tinh thần kiên cường của Bruce).
    • In the final match, he channelled his inner Bruce and fought hard. (Trong trận đấu cuối, anh ấy đã huy động tinh thần Bruce chiến đấu hết mình.)
Thành ngữ liên quan
  • "To have the spirit of Bruce": tinh thần kiên trì, không bỏ cuộc.
    • She had the spirit of Bruce, overcoming every obstacle in her path. ( ấy tinh thần của Bruce, vượt qua mọi chướng ngại vật trên đường đi.)