pierce

/piəs/
Học thuật
Thân thiện
pierce

The needle pierced her flesh.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Đâm, chọc, chích, xuyên qua (bằng vật nhọn): Hành động dùng một vật nhọn, sắc để tạo ra một lỗ trên bề mặt hoặc xuyên qua một vật đó.
    • Khoét lỗ, xỏ lỗ (trên cơ thể để đeo trang sức): Hành động tạo ra một lỗ, thường trên da ( dụ: dái tai) để đeo khuyên.
    • (Nghĩa bóng) Xuyên thấu, làm nhức buốt: Dùng để miêu tả cảm giác hoặc tác động mạnh mẽ, sắc sảo xuyên qua các giác quan hoặc cảm xúc.
  2. Nội động từ:

    • Xuyên qua, chọc qua: Di chuyển hoặc đi xuyên qua một vật đó.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • The needle pierced her skin for the vaccine. (Cây kim đã chích xuyên qua da ấy để tiêm vắc-xin.)
    • She decided to pierce her nose. ( ấy quyết định xỏ lỗ mũi.)
    • A sudden scream pierced the silence of the night. (Một tiếng thét bất ngờ xuyên thấu sự tĩnh lặng của màn đêm.)
    • The cold wind pierced my coat. (Cơn gió lạnh buốt xuyên qua áo khoác của tôi.)
  • Nội động từ:

    • The sunlight finally pierced through the thick clouds. (Ánh nắng mặt trời cuối cùng cũng xuyên qua được những đám mây dày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pierce the heart": (nghĩa bóng) làm đau lòng sâu sắc, chạm đến trái tim.
    • The tragic news pierced her heart. (Tin tức bi thảm đã làm ấy đau lòng sâu sắc.)
  • "to pierce the veil": (nghĩa bóng, thường trong pháp hoặc ẩn dụ) xuyên thấu lớp màn bí mật, nhìn thấy bản chất thật sự đằng sau vẻ ngoài.
    • The investigation aimed to pierce the veil of corporate secrecy. (Cuộc điều tra nhằm mục đích xuyên thấu lớp màn bí mật của tập đoàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Piercing (tính từ): Sắc nhọn, xuyên thấu, chói tai, buốt giá.
    • She has piercing blue eyes. ( ấy đôi mắt xanh sắc nhọn.)
    • A piercing wind blew from the north. (Một cơn gió buốt giá thổi từ phía bắc.)
  • Piercing (danh từ): Sự xỏ lỗ (trên cơ thể), món trang sức xỏ lỗ.
    • Body piercing requires proper hygiene. (Xỏ lỗ trên cơ thể đòi hỏi vệ sinh đúng cách.)
Từ đồng nghĩa
  • Penetrate: Thâm nhập, xuyên qua (thường mang tính chất xuyên sâu vào bên trong).
  • Puncture: Chọc thủng, đâm thủng (thường tạo ra một lỗ nhỏ, dụ lốp xe).
  • Prick: Châm, chích (nhẹ, bằng vật rất nhọn như kim).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pierce through: Xuyên thấu qua.
    • The laser beam can pierce through metal. (Tia laser có thể xuyên thấu qua kim loại.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pierce" một cách độc lập. Các cách dùng mang tính thành ngữ thường nằmphần "Cách sử dụng nâng cao" phía trên.)

pierce

The needle pierced her flesh.

ngoại động từ
  1. đâm, chọc, chích, xuyên (bằng gai, bằng ghim...)
  2. khoét lỗ, khui lỗ (thùng rượu...); xỏ lỗ (tai...)
  3. chọc thủng, xông qua, xuyên qua
    • to pierce the lines of the enemy
      chọc thủng phòng tuyến địch, xông qua phòng tuyến địch
  4. (nghĩa bóng) xuyên thấu, xoi mói (cái nhìn...), làm buốt thấu (rét...); làm nhức buốt, làm nhức nhối (đau...); làm nhức óc (tiếng thét...)
nội động từ
  1. (+ through, into) xuyên qua, chọc qua, xuyên vào, chọc vào

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "pierce"