pursy

/'pə:si/
tính từ
  1. ngắn hơi, dễ thở dốc ra
  2. to béo, mập
tính từ
  1. nhăn lại, nhăn nheo, dúm dó

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

pursy
The old dog lay pursy after chasing the ball.