pursy

/'pə:si/
Học thuật
Thân thiện
pursy

The old dog lay pursy after chasing the ball.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ngắn hơi, dễ thở dốc: Chỉ trạng thái khó thở, thở hổn hển, đặc biệt do béo phì hoặc gắng sức.
    • Béo, mập: (Cách dùng , ít phổ biến) Chỉ người thân hình béo tròn, đầy đặn.
    • Nhăn lại, nhăn nheo: (Cách dùng , ít phổ biến) Chỉ trạng thái bị co rúm hoặc nhiều nếp nhăn.
dụ sử dụng
  • (Sau khi leo chỉ một tầng cầu thang, anh ta đã trở nên khá ngắn hơi.)
  • (Chiếc da nhăn nheo kỹ đã qua thời hoàng kim.)
  • (Cách dùng ) (Người đàn ông mập mạp ấy gặp khó khăn để theo kịp nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pursy" một từ tính mô tả cao, thường được dùng trong văn chương hoặc mô tả y khoa hơn trong hội thoại hàng ngày. Khi dùng để chỉ tình trạng khó thở, thường ngụ ý nguyên nhân do thể trạng (như béo phì) hơn do bệnh tật cấp tính.
Biến thể từ gần giống
  • Pursiness (danh từ): Tình trạng ngắn hơi, khó thở; tình trạng béo phì ().
    • His pursiness was a clear sign he needed more exercise. (Tình trạng khó thở của anh ta dấu hiệu rõ ràng cho thấy anh cần tập thể dục nhiều hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Để chỉ "ngắn hơi": Short-winded, breathless, wheezy, panting.
  • Để chỉ "béo" (): Corpulent, portly, rotund.
  • Để chỉ "nhăn" (): Wrinkled, puckered, crumpled.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "pursy".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pursy".

pursy

The old dog lay pursy after chasing the ball.

tính từ
  1. ngắn hơi, dễ thở dốc ra
  2. to béo, mập
tính từ
  1. nhăn lại, nhăn nheo, dúm dó

Từ đồng nghĩa