berlin

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thủ đô Berlin (nước Đức): "Berlin" tên thủ đô của Đức, nằmphía đông của đất nước này.
    • Loại xe limousine vách ngăn kính: "Berlin" cũng chỉ một loại xe limousine vách ngăn bằng kính giữa ghế trước ghế sau.
    • Nhà soạn nhạc Irving Berlin: "Berlin" còn họ của Irving Berlin (1888-1989), một nhà soạn nhạc người Mỹ gốc Nga, người đã viết hơn 1500 bài hát nhiều vở nhạc kịch.
dụ sử dụng
  • Danh từ (thủ đô):

    • Berlin is the capital and largest city of Germany. (Berlin thủ đô thành phố lớn nhất của Đức.)
    • I visited Berlin last summer and saw the Brandenburg Gate. (Tôi đã đến thăm Berlin vào mùa năm ngoái nhìn thấy Cổng Brandenburg.)
  • Danh từ (loại xe):

    • The chauffeur drove a luxurious berlin with a glass partition. (Người lái xe đã lái một chiếc berlin sang trọng vách ngăn kính.)
  • Danh từ (nhà soạn nhạc):

    • Irving Berlin wrote many famous songs like "White Christmas". (Irving Berlin đã viết nhiều bài hát nổi tiếng như "White Christmas".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Berlin Wall": Bức tường Berlin, một biểu tượng lịch sử của Chiến tranh Lạnh.

    • The Berlin Wall fell in 1989, marking a historic moment. (Bức tường Berlin sụp đổ năm 1989, đánh dấu một khoảnh khắc lịch sử.)
  • "Berlin Airlift": Cuộc không vận Berlin, một chiến dịch tiếp tế lớn trong lịch sử.

    • The Berlin Airlift saved the city from starvation in 1948-1949. (Cuộc không vận Berlin đã cứu thành phố khỏi nạn đói năm 1948-1949.)
Biến thể từ gần giống
  • Berliner (danh từ): người dân Berlin.

    • The Berliners celebrated the fall of the wall with joy. (Người dân Berlin đã ăn mừng sự sụp đổ của bức tường với niềm vui.)
  • Berlinerisch (tính từ): thuộc về Berlin hoặc phương ngữ Berlin.

    • He speaks in a Berlinerisch dialect. (Anh ấy nói bằng giọng địa phương Berlin.)
Từ đồng nghĩa
  • Thủ đô: (thủ đô nói chung), nhưng "Berlin" tên riêng, không đồng nghĩa chính xác.
  • Loại xe: (xe limousine), nhưng "berlin" chỉ một kiểu cụ thể vách ngăn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Berlin", đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "Berlin is not a city, it's a state of mind": Một câu nói phổ biến ám chỉ Berlin mang một tinh thần đặc biệt.
    • Many artists move to Berlin because Berlin is not a city, it's a state of mind. (Nhiều nghệ sĩ chuyển đến Berlin Berlin không chỉ một thành phố, một trạng thái tâm hồn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "berlin"

berlin
A businessman is driven to a meeting in a black Berlin.