praline

/'prɑ:li:n/
Học thuật
Thân thiện
praline

A child carefully places a pecan on top of a freshly made praline.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẹo praline: Một loại kẹo ngọt, thường màu nâu, được làm chủ yếu từ đường (thường đường nâu), các loại hạt (như hạt hồ đào, hạnh nhân, hoặc quả phỉ). Hỗn hợp được đun nấu cho đến khi đường caramel hóa, tạo thành một khối giòn hoặc mềm dẻo, sau đó được đổ thành từng viên nhỏ hoặc tấm lớn rồi bẻ vụn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She bought a box of chocolate-covered pralines from the famous confectionery. ( ấy đã mua một hộp kẹo praline phủ sô cô la từ tiệm bánh kẹo nổi tiếng.)
    • The recipe for traditional pralines calls for pecans and brown sugar. (Công thức làm kẹo praline truyền thống yêu cầu hạt hồ đào đường nâu.)
    • These pralines have a perfect balance of sweetness and nutty crunch. (Những viên kẹo praline này sự cân bằng hoàn hảo giữa vị ngọt độ giòn bùi của hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Praline" như một hương vị: Trong ngành công nghiệp thực phẩm, đặc biệt kem sô cô la, "praline" thường được dùng để mô tả hương vị kết hợp giữa caramel hạt rang, thường được nghiền nhỏ thành bột nhão (praline paste).
    • I'll have a scoop of praline ice cream, please. (Cho tôi một muỗng kem vị praline.)
    • This chocolate bar is filled with a smooth praline cream. (Thanh sô cô la này có nhân kem praline mịn.)
Biến thể từ gần giống
  • Praliné (tính từ/ danh từ): Một thuật ngữ trong tiếng Pháp được dùng trong ngôn ngữ ẩm thực quốc tế, chỉ hỗn hợp hạt (thường hạnh nhân hoặc quả phỉ) được rang nghiền mịn với đường caramel, tạo thành một loại bột nhão dùng làm nhân cho sô cô la hoặc bánh ngọt.
    • The cake layers are separated by a rich hazelnut praliné. (Các tầng bánh được ngăn cách bởi một lớp praliné hạt phỉ béo ngậy.)
Từ đồng nghĩa
  • Nut brittle: Kẹo cứng giòn có nhân hạt (tương tự về thành phần hạt đường caramel, nhưng thường cứng giòn hơn praline truyền thống).
  • Nut confection: Kẹo hạt (cách gọi chung cho các loại kẹo làm từ hạt).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "praline" trong tiếng Anh.)

praline

A child carefully places a pecan on top of a freshly made praline.

danh từ
  1. kẹo nhân quả (nhân các quả hạch)