best-loved

Học thuật
Thân thiện
best-loved

The best-loved teddy bear sits on the child's pillow.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được yêu thích nhất, được ưa chuộng nhất: Dùng để mô tả một người, vật, hoặc điều đó được yêu mến, quý trọng, hoặc ưa thích hơn tất cả những thứ khác trong một nhóm hoặc một phạm vi so sánh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This is her best-loved book from childhood. (Đây cuốn sách được ấy yêu thích nhất từ thuở nhỏ.)
    • He sang his best-loved song for the audience. (Anh ấy đã hát bài hát được yêu thích nhất của mình cho khán giả.)
    • The grandmother's best-loved recipe is for apple pie. (Công thức nấu ăn được yêu thích nhất là bánh táo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "best-loved" thường được dùng trước danh từ để bổ nghĩa.
    • The actor returned to his best-loved role. (Nam diễn viên đã trở lại với vai diễn được yêu thích nhất của mình.)
  • Có thể dùng trong cấu trúc so sánh ngầm, ngụ ý rằng đối tượng được nói đến số một trong lòng người nói hoặc một nhóm người.
    • We visited our best-loved café in the old town. (Chúng tôi đã ghé thăm quán cà phê được chúng tôi yêu thích nhất trong khu phố cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Favorite / Favourite (adj, n): được ưa thích, người/vật được yêu thích. (Từ này có nghĩa tương tự nhưng phổ biến thông dụng hơn "best-loved").
  • Beloved (adj): được yêu mến, kính yêu. (Nhấn mạnh sự yêu mến sâu sắc, có thể không mang tính so sánh "nhất").
  • Dearest (adj): thân yêu nhất, yêu quý nhất. (Thường dùng cho người trong các mối quan hệ thân thiết).
Từ đồng nghĩa
  • Most beloved: được yêu mến nhất.
  • Most favored: được ưu ái nhất, được thiên vị nhất.
  • Most cherished: được trân trọng, nâng niu nhất.
  • Most treasured: được quý trọng, trân quý nhất.
Lưu ý
  • "best-loved" một tính từ ghép, thường được viết dấu gạch nối.
  • Từ này mang sắc thái trang trọng giàu cảm xúc hơn so với từ "favorite" thông thường. thường được dùng trong văn viết hoặc lời nói mang tính trân trọng, như khi nói về tác phẩm nghệ thuật, kỷ niệm, hoặc người thân yêu.
best-loved

The best-loved teddy bear sits on the child's pillow.

Adjective
  1. được yêu thích nhất

Từ tương tự