favourite

/'feivərit/
Học thuật
Thân thiện
favourite

My favourite colour is bright blue.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Được ưa thích nhất, được yêu mến nhất: Dùng để chỉ một người, vật hoặc điều đó được ưu ái, yêu thích hơn tất cả những thứ khác trong cùng một nhóm hoặc loại.
  2. Danh từ:

    • Người/vật được ưa thích nhất: Người hoặc vật được yêu quý, ưa chuộng hơn những người/vật khác.
    • Ứng cử viên được kỳ vọng nhất: (Thể thao, cuộc thi) Người, đội hoặc con vật (như ngựa đua) được đa số dự đoán sẽ chiến thắng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • What is your favourite colour? (Màu sắc yêu thích nhất của bạn ?)
    • This is my favourite restaurant in town. (Đây nhà hàng tôi thích nhất trong thị trấn.)
  • Danh từ:

    • This song is an old favourite of mine. (Bài hát này một bài yêu thích của tôi.)
    • The home team is the favourite to win the championship. (Đội nhà ứng cử viên được kỳ vọng nhất đểđịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be a firm favourite": sự lựa chọn yêu thích vững chắc, được ưa chuộng từ lâu.

    • This brand of coffee is a firm favourite among the locals. (Nhãn hiệu cà phê này sự lựa chọn yêu thích vững chắc của người dân địa phương.)
  • "Teacher's pet / Teacher's favourite": (Thường dùng với nghĩa tiêu cực) Học sinh được giáo viên thiên vị, cưng chiều.

    • He always gets the best grades; he's the teacher's favourite. (Cậu ấy luôn đạt điểm cao nhất; cậu ấy học sinh cưng của giáo viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Favoritism (danh từ): Sự thiên vị, sự ưu ái không công bằng.

    • The manager was accused of favoritism towards his friends. (Người quản lý bị cáo buộc thiên vị bạn bè của mình.)
  • Favoured (tính từ): Được ưu đãi, được ưu tiên (cách viết khác của 'favored').

    • He is in a favoured position to get the promotion. (Anh ấy đangvị trí được ưu tiên để được thăng chức.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Preferred (được ưa chuộng hơn), beloved (được yêu mến), chosen (được lựa chọn).
  • Danh từ: Top choice (lựa chọn hàng đầu), pet (vật cưng, người được cưng chiều), front-runner (người dẫn đầu, ứng viên tiềm năng nhất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành với 'favourite')

Thành ngữ liên quan
  • A favourite son: (Chính trị) Một chính trị gia được sự ủng hộ nhiệt tình của người dân tại chính quê hương hoặc bang của mình.
    • The senator returned to his home state as a favourite son. (Thượng nghị sĩ trở về bang quê nhà với tư cách người con được yêu mến.)
favourite

My favourite colour is bright blue.

tính từ
  1. được mến chuộng, được ưa thích
    • one's favourite author
      tác giả mình ưa thích
    • a favourite book
      sách thích đọc
danh từ
  1. người được ưa chuộng; vật được ưa thích
  2. (thể dục,thể thao) (the favourite) người dự cuộc ai cũng chắc sẽ thắng; con vật (ngựa, chó...) dự cuộc ai cũng chắc sẽ thắng
  3. sủng thần; ái thiếp, quý phi