pet

/pet/
Học thuật
Thân thiện
pet

The little girl feeds her pet rabbit a carrot.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Vật nuôi trong nhà, thú cưng: Một con vật, thường chó, mèo, chim, v.v., được nuôi trong nhà để làm bạn đồng hành hoặc giải trí.
    • Người được yêu quý, cưng chiều: Một người được đối xử đặc biệt tốt hoặc được yêu thương hơn những người khác.
    • Cơn giận, cơn hờn dỗi: Một trạng thái tức giận hoặc bực bội, thường những lý do nhỏ nhặt (nghĩa này ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
  2. Động từ:

    • Vuốt ve, âu yếm: Hành động xoa hoặc chạm nhẹ nhàng, dịu dàng, thường để thể hiện tình cảm với một con vật hoặc người.
  3. Tính từ (định ngữ):

    • Được yêu thích, được cưng chiều: Được yêu quý hoặc ưa chuộng hơn hẳn so với những thứ khác cùng loại.
dụ sử dụng
  • Danh từ (vật nuôi):

    • They have a dog and a cat as pets. (Họ một con chó một con mèo làm thú cưng.)
    • My pet rabbit lives in a cage in the garden. (Con thỏ cưng của tôi sống trong một cái chuồngvườn.)
  • Danh từ (người được cưng chiều):

    • She is the teacher's pet because she always does her homework. ( ấy học trò cưng của giáo viên luôn làm bài tập về nhà.)
  • Động từ:

    • The child loves to pet the kitten gently. (Đứa trẻ thích vuốt ve chú mèo con một cách nhẹ nhàng.)
  • Tính từ:

    • English was always her pet subject at school. (Tiếng Anh luôn môn học yêu thích của ấytrường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pet name": biệt danh, tên gọi thân mật, yêu quý.

    • "Honey" is a common pet name for a loved one. ("Honey" một biệt danh phổ biến để gọi người mình yêu.)
  • "Pet peeve": điều gây khó chịu, phiền toái nhỏ nhưng đặc biệt.

    • My biggest pet peeve is people who are late. (Điều tôi ghét nhất là những người hay đến muộn.)
  • "Pet project": dự án tâm huyết, dự án yêu thích cá nhân.

    • The community garden was the mayor's pet project. (Khu vườn cộng đồng dự án tâm huyết của thị trưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Petting (danh động từ): hành động vuốt ve, âu yếm.

    • Petting a dog can help reduce stress. (Vuốt ve một chú chó có thể giúp giảm căng thẳng.)
  • Petty (tính từ): nhỏ nhặt, vụn vặt (khác nghĩa với "pet").

    • They argued over petty issues. (Họ cãi nhau những vấn đề nhỏ nhặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (vật nuôi): companion animal (vật nuôi làm bạn).
  • Động từ: stroke (vuốt ve), caress (vuốt ve âu yếm).
  • Tính từ: favorite (yêu thích nhất), cherished (được trân quý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với "pet" với nghĩa chính)

Thành ngữ liên quan
  • "In a pet": đang giận dỗi, hờn dỗi (nghĩa , ít dùng).

    • She went home in a pet after the argument. ( ấy về nhà trong cơn giận dỗi sau cuộc cãi vã.)
  • "To make a pet of someone/something": cưng chiều ai/cái .

    • He made a pet of the stray cat. (Anh ấy cưng chiều con mèo hoang đó.)
pet

The little girl feeds her pet rabbit a carrot.

danh từ
  1. cơn giận, cơn giận dỗi
    • to take the pet; to be in a pet
      giận dỗi
  2. con vật yêu quý, vật cưng
  3. người yêu quý, con cưng...
    • to make a pet of a child
      cưng một đứa bé
  4. (định ngữ) cưng, yêu quý, thích nhất
    • pet name
      tên gọi cưng, tên gọi thân
    • pet subject
      môn thích nhất

Idioms

  • one's pet aversion
    (xem) aversion
ngoại động từ
  1. cưng, nuông, yêu quý

Idioms

  • petting party
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) cuộc vui gỡ gạc (ôm, hôn hít... của cặp trai gái)