bethe

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Bethe: Tên của một nhà vật lý học người Mỹ gốc Đức (1906-2005), nổi tiếng với các nghiên cứu trong lĩnh vực vật thiên văn vật hạt nhân. Ông đã đóng góp quan trọng vào việc giải thích các phản ứng hạt nhân trong các ngôi sao.

dụ sử dụng
  • (Hans Bethe một nhân vật chủ chốt trong sự phát triển của vật hạt nhân trong thế kỷ 20.)
  • (Công trình của Bethe về tổng hợp hạt nhân trong sao đã giúp giải thích cách các ngôi sao tạo ra năng lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Bethe formula: Công thức Bethe, một công thức trong vật hạt nhân dùng để tính toán sự mất năng lượng của các hạt tích điện khi đi qua vật chất.
    • The Bethe formula is essential for understanding particle interactions in accelerators. (Công thức Bethe rất cần thiết để hiểu về tương tác hạt trong các máy gia tốc.)
  • Bethe-Salpeter equation: Phương trình Bethe-Salpeter, một phương trình trong lý thuyết trường lượng tử dùng để mô tả các trạng thái liên kết của hai hạt.
    • The Bethe-Salpeter equation is a key tool in quantum field theory. (Phương trình Bethe-Salpeter một công cụ quan trọng trong lý thuyết trường lượng tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Bethean (tính từ): thuộc về Bethe hoặc liên quan đến các nghiên cứu của ông.
    • The Bethean approach to nuclear reactions is still widely used today. (Cách tiếp cận kiểu Bethe đối với phản ứng hạt nhân vẫn được sử dụng rộng rãi ngày nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Bethe" một danh từ riêng chỉ một người cụ thể. Trong ngữ cảnh khoa học, có thể tham chiếu đến nhà vật lý học (physicist) nói chung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "Bethe" một danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan "Bethe" một tên riêng.