b.th.u.

Định nghĩa

Danh từ (viết tắt của British Thermal Unit):
Đơn vị đo nhiệt lượng, tương đương với lượng nhiệt cần thiết để làm tăng nhiệt độ của một pound nước lên một độ Fahrenheitáp suất khí quyển tiêu chuẩn. Một đơn vị b.th.u. bằng khoảng 251,997 calo.

dụ sử dụng
  • (Máy điều hòa công suất làm lạnh 12.000 b.th.u. mỗi giờ.)
  • (Hệ thống sưởi thường được đánh giá bằng hàng nghìn b.th.u. để chỉ công suất đầu ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "b.th.u. per hour": đơn vị đo công suất nhiệt (thường dùng trong kỹ thuật điều hòa không khí hệ thống sưởi).

    • The furnace produces 80,000 b.th.u. per hour. ( sưởi tạo ra 80.000 b.th.u. mỗi giờ.)
  • "b.th.u. equivalent": dùng để so sánh nhiệt lượng giữa các loại nhiên liệu khác nhau.

    • One gallon of propane contains about 91,500 b.th.u. of energy. (Một gallon khí propane chứa khoảng 91.500 b.th.u. năng lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • BTU (viết tắt phổ biến): cùng nghĩa với b.th.u., thường được viết hoa.
    • This stove has a BTU rating of 30,000. (Bếp này chỉ số BTU 30.000.)
Từ đồng nghĩa
  • Đơn vị nhiệt Anh: tên gọi đầy đủ trong tiếng Việt.
  • BTU: dạng viết tắt thông dụng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp, đây đơn vị đo lường kỹ thuật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan.