butte
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồi đá đơn độc: "butte" là một ngọn đồi hoặc núi nhỏ có đỉnh bằng phẳng và các sườn dốc, thường nổi lên đột ngột từ vùng đất xung quanh. Đặc điểm này thường thấy ở các vùng khô hạn như miền Tây nước Mỹ.
- Thị trấn Butte: "Butte" cũng là tên một thị trấn ở phía tây nam bang Montana, Hoa Kỳ, nổi tiếng với hoạt động khai thác đồng.
Ví dụ sử dụng
Đồi đá đơn độc:
- The hikers climbed to the top of the butte to enjoy the panoramic view. (Những người đi bộ đường dài đã leo lên đỉnh đồi đá đơn độc để ngắm toàn cảnh.)
- In the desert, a butte often serves as a landmark for travelers. (Trong sa mạc, một đồi đá đơn độc thường đóng vai trò là điểm mốc cho du khách.)
Thị trấn Butte:
- Butte, Montana, was once a major copper mining center. (Butte, Montana, từng là một trung tâm khai thác đồng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "butte" trong địa chất: Thuật ngữ này thường được dùng trong địa lý và địa chất để mô tả một dạng địa hình đặc trưng.
- The formation of a butte occurs when a mesa erodes over time. (Sự hình thành của một đồi đá đơn độc xảy ra khi một cao nguyên bị xói mòn theo thời gian.)
Biến thể và từ gần giống
Mesa (n): cao nguyên nhỏ, đỉnh bằng, nhưng lớn hơn butte.
- A mesa is larger than a butte and often has a wider flat top. (Một mesa lớn hơn butte và thường có đỉnh bằng rộng hơn.)
Plateau (n): cao nguyên rộng lớn, đỉnh bằng.
- The Colorado Plateau contains many buttes and mesas. (Cao nguyên Colorado chứa nhiều butte và mesa.)
Từ đồng nghĩa
- Hill: đồi (nhưng không nhất thiết có đỉnh bằng).
- Knoll: đồi nhỏ, thường tròn.
- Monadnock: núi đá đơn độc nổi lên từ vùng đất bằng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "butte".
Thành ngữ liên quan
- "As isolated as a butte": cô đơn, tách biệt như một đồi đá đơn độc.
- After moving to the countryside, she felt as isolated as a butte. (Sau khi chuyển về vùng nông thôn, cô ấy cảm thấy cô đơn như một đồi đá đơn độc.)