byte

byte

A computer stores a single byte of data.

Định nghĩa

Danh từ: - Byte một đơn vị thông tin kỹ thuật số, thường bao gồm một chuỗi 8 bit (bit đơn vị nhỏ nhất của dữ liệu trong máy tính). Một byte đủ để biểu diễn một tự đơn lẻ, chẳng hạn như một chữ cái, số, hoặc ký hiệu trong bảng tự ( dụ: ASCII). Byte được xử lý như một khối dữ liệu thống nhất trong hệ thống máy tính.

dụ sử dụng
  • (Một byte đơn lẻ có thể lưu trữ một tự, như chữ 'A'.)
  • (Kích thước tệp 1024 byte, tương đương với 1 kilobyte.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "byte addressable": có thể đánh địa chỉ theo từng byte, nghĩa bộ nhớ máy tính có thể truy cập từng byte riêng lẻ.

    • Modern computers have byte-addressable memory, allowing precise data manipulation. (Máy tính hiện đại bộ nhớ có thể đánh địa chỉ theo byte, cho phép thao tác dữ liệu chính xác.)
  • "byte order": thứ tự byte, dùng để chỉ cách sắp xếp các byte trong một từ dữ liệu (word) khi lưu trữ, thường little-endian hoặc big-endian.

    • Understanding byte order is crucial for network communication protocols. (Hiểu về thứ tự byte rất quan trọng trong các giao thức truyền thông mạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Megabyte (MB): đơn vị đo lường thông tin, bằng 1.048.576 byte (hoặc 1 triệu byte theo hệ thập phân).

    • A high-resolution photo can be several megabytes in size. (Một bức ảnh độ phân giải cao có thể kích thước vài megabyte.)
  • Gigabyte (GB): đơn vị đo lường thông tin, bằng 1.073.741.824 byte (hoặc 1 tỷ byte theo hệ thập phân).

    • Modern smartphones often have 128 gigabytes of storage. (Điện thoại thông minh hiện đại thường 128 gigabyte bộ nhớ.)
Từ đồng nghĩa
  • Octet: trong lĩnh vực mạng máy tính viễn thông, "octet" thường được dùng thay cho "byte" để nhấn mạnh rằng bao gồm chính xác 8 bit, một số hệ thống có thể byte với kích thước khác.
    • An IPv4 address consists of four octets (32 bits). (Một địa chỉ IPv4 bao gồm bốn octet (32 bit).)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "byte", đây thuật ngữ kỹ thuật tĩnh.
Thành ngữ liên quan
  • "a byte of the pie": một phần nhỏ của một thứ đó (thường dùng trong kinh doanh hoặc công nghệ để chỉ thị phần).
    • The startup hopes to grab a byte of the pie in the cloud computing market. (Công ty khởi nghiệp hy vọng giành được một phần nhỏ trong thị trường điện toán đám mây.)