betroth

/bi'trouð/
ngoại động từ
  1. hứa hôn, đính hôn
    • to be betrothed to someone
      hứa hôn với ai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "betroth"

Từ có nhắc đến "betroth"

betroth
The young couple became betrothed in a quiet garden ceremony.