better-looking

Học thuật
Thân thiện
better-looking

A better-looking car is parked next to an older model.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ưa nhìn, ngoại hình tốt: Dùng để mô tả một người có vẻ ngoài hấp dẫn, dễ chịu khi nhìn vào, thường so sánh với người khác hoặc với chính họ trong quá khứ. Từ này nhấn mạnh vào vẻ đẹp tổng thể sự cân đối hơn vẻ đẹp xuất chúng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He became much better-looking after he started working out. (Anh ấy trở nên ưa nhìn hơn rất nhiều sau khi bắt đầu tập thể dục.)
    • Many people think her new hairstyle makes her better-looking. (Nhiều người nghĩ kiểu tóc mới khiến ấy ngoại hình tốt hơn.)
    • The actor is considered better-looking in person than on screen. (Nam diễn viên đó được cho ưa nhìn hơn khi gặp ngoài đời so với trên màn ảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "better-looking than": Ưa nhìn hơn (ai/cái ). Cấu trúc so sánh phổ biến.
    • She is better-looking than her older sister. ( ấy ưa nhìn hơn chị gái của mình.)
  • Dùng như một bổ ngữ để mô tả sự thay đổi tích cực về ngoại hình.
    • With a new suit and a confident smile, he appeared better-looking instantly. (Với bộ vest mới nụ cười tự tin, anh ấy trông ưa nhìn hơn ngay lập tức.)
Biến thể từ gần giống
  • Good-looking (adj): Ưa nhìn, đẹp trai/xinh đẹp. (Từ cơ bản, không mang tính so sánh).
    • He is a good-looking man. (Anh ấy một người đàn ông ưa nhìn.)
  • Best-looking (adj): Ưa nhìn nhất. (Dạng so sánh cao nhất).
    • She was voted the best-looking student in her class. ( ấy được bầu học sinh ưa nhìn nhất lớp.)
Từ đồng nghĩa
  • More attractive: Hấp dẫn hơn, thu hút hơn.
  • More handsome: Đẹp trai hơn (thường dành cho nam giới).
  • More beautiful: Xinh đẹp hơn (thường dành cho nữ giới hoặc sự vật).
  • More pleasing to the eye: Dễ nhìn hơn, làm hài lòng thị giác hơn.
Lưu ý sử dụng
  • "Better-looking" dạng so sánh hơn của "good-looking". thường được dùng để so sánh giữa hai người, hoặc so sánh cùng một người ở hai thời điểm khác nhau.
  • Từ này mang tính chủ quan, phụ thuộc vào quan điểm cá nhân tiêu chuẩn thẩm mỹ.
  • Thường được dùng trong văn nói văn viết thông thường hơn trong ngữ cảnh trang trọng.
better-looking

A better-looking car is parked next to an older model.

Adjective
  1. ưa nhìn, ngoại hình tốt

Từ tương tự