good-looking

/'gud'lukiɳ/
Học thuật
Thân thiện
good-looking

A good-looking man smiles as he walks his dog in the park.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đẹp, ưa nhìn (về ngoại hình): Dùng để miêu tả một người ngoại hình hấp dẫn, dễ chịu khi nhìn vào. Từ này thường được dùng cho cả nam nữ.
    • Có vẻ tốt, có vẻ phúc hậu: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Dùng để miêu tả một người có vẻ ngoài trông đáng tin cậy, hiền lành.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He is a very good-looking man with a charming smile. (Anh ấy một người đàn ông rất đẹp trai với nụ cười quyến rũ.)
    • The actor is not only talented but also extremely good-looking. (Nam diễn viên đó không chỉ tài năng còn cực kỳ ưa nhìn.)
    • She has a good-looking face that makes people trust her easily. ( ấy một khuôn mặt phúc hậu khiến người ta dễ dàng tin tưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Strikingly good-looking": Đẹp một cách nổi bật, gây ấn tượng mạnh.
    • The model was strikingly good-looking, turning heads wherever she went. (Người mẫu đó đẹp một cách nổi bật, khiến mọi người ngoái nhìn mỗi khi ấy đi qua.)
  • "Classically good-looking": Đẹp theo chuẩn mực cổ điển, truyền thống.
    • With his strong jawline and symmetrical features, he is considered classically good-looking. (Với đường hàm góc cạnh các đường nét cân đối, anh ấy được coi đẹp trai theo chuẩn mực cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Good-looks (danh từ): Vẻ đẹp ngoại hình.
    • Her good-looks helped her start a career in modeling. (Vẻ đẹp ngoại hình của ấy đã giúp bắt đầu sự nghiệp người mẫu.)
  • Better-looking (tính từ so sánh hơn): Đẹp hơn.
    • Many people think her brother is better-looking than she is. (Nhiều người nghĩ anh trai ấy đẹp trai hơn .)
  • Best-looking (tính từ so sánh nhất): Đẹp nhất.
    • He was voted the best-looking student in his class. (Anh ấy được bầu học sinh đẹp trai nhất trong lớp.)
Từ đồng nghĩa
  • Attractive: Hấp dẫn, thu hút (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ vẻ đẹp ngoại hình hoặc phẩm chất bên trong).
  • Handsome: Đẹp trai (thường dùng cho nam giới).
  • Beautiful: Đẹp (thường dùng cho phụ nữ, hoặc những thứ gây ấn tượng mạnh mẽ về cái đẹp).
  • Pretty: Xinh xắn (thường dùng cho phụ nữ, trẻ em, hoặc những vật nhỏ nhắn, dễ thương).
Thành ngữ liên quan
  • Easy on the eyes: (Thành ngữ thân mật) Dễ nhìn, ưa nhìn.
    • That new actor is definitely easy on the eyes. (Nam diễn viên mới đó chắc chắn rất ưa nhìn.)
good-looking

A good-looking man smiles as he walks his dog in the park.

tính từ
  1. đẹp, đẹp trai
  2. có vẻ tốt, có vẻ phúc hậu