good-looking

/'gud'lukiɳ/
tính từ
  1. đẹp, đẹp trai
  2. có vẻ tốt, có vẻ phúc hậu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

good-looking
A good-looking man smiles as he walks his dog in the park.