fine-looking

Học thuật
Thân thiện
fine-looking

A fine-looking horse stands proudly in the pasture.

Định nghĩa

Tính từ: - Đẹp, ưa nhìn, ngoại hình tốt: Dùng để miêu tả một người hoặc vật có vẻ ngoài hấp dẫn, dễ chịu khi nhìn vào, thường theo các tiêu chuẩn thẩm mỹ phổ biến.

dụ sử dụng
  • ( ấy một người phụ nữ ưa nhìn với những đường nét thanh tú.)
  • (Họ đã mua một chiếc bàn cổ đẹp cho phòng khách.)
  • (Nam diễn viên không chỉ tài năng còn ngoại hình rất tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fine-looking" as a compound adjective: Thường được dùng như một tính từ ghép trước danh từ để bổ nghĩa trực tiếp.
    • He drove a fine-looking sports car. (Anh ấy lái một chiếc xe thể thao bắt mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Good-looking (adj): Ưa nhìn, đẹp trai/xinh gái (thường dùng cho người, nghĩa rất gần với "fine-looking").
  • Handsome (adj): Đẹp trai, phong độ (thường dành cho nam giới); hào phóng, lớn (về số tiền, tặng phẩm).
  • Pretty (adj): Xinh xắn, đẹp (thường dành cho phụ nữ, trẻ em hoặc những vật nhỏ nhắn, tinh tế).
  • Attractive (adj): Hấp dẫn, thu hút (có thể chỉ ngoại hình hoặc các phẩm chất khác).
  • Well-favored (adj - formal/old-fashioned): Ưa nhìn, nét mặt đẹp (cách diễn đạt trang trọng hoặc cổ xưa).
Từ đồng nghĩa
  • Good-looking: ưa nhìn.
  • Attractive: hấp dẫn, thu hút.
  • Comely (literary): xinh đẹp, ưa nhìn (thường dùng trong văn chương).
Từ trái nghĩa
  • Plain: bình thường, không nổi bật về ngoại hình.
  • Unattractive: không hấp dẫn.
  • Homely (AmE): giản dị, không đẹp.
Lưu ý sử dụng
  • "Fine-looking" thường mang sắc thái trang trọng cổ điển hơn so với "good-looking".
  • Từ này có thể dùng để miêu tả cả người vật ( dụ: một tòa nhà, một chiếc xe, một món đồ nội thất), trong khi "good-looking" chủ yếu dùng cho người.
fine-looking

A fine-looking horse stands proudly in the pasture.

Adjective
  1. đẹp, ưa nhìn, ngoại hình tốt