beurrée

Học thuật
Thân thiện
beurrée

On mange une beurrée de pain au petit déjeuner.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Một lát bánh mì hoặc bánh ngọt được phết : "beurrée" chỉ một phần bánh, thườngbánh mì, đã được phết lên trên.
    • Một khẩu phần nhỏ bánh mì với : Đôi khi dùng để chỉ bữa ăn nhẹ hoặc phần ăn đơn giản gồm bánh mì .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Pour le petit déjeuner, elle prend une beurrée et un café. (Cho bữa sáng, ấy ăn một khoanh bánh phết một cốc phê.)
    • Les enfants ont préparé des beurrées pour le goûter. (Bọn trẻ đã chuẩn bị những lát bánh phết cho bữa ăn xế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "beurrée de pain": lát bánh mì phết .

    • Il a mangé une simple beurrée de pain. (Anh ấy đã ăn một lát bánh mì phết đơn giản.)
  • "beurrée de confiture": lát bánh phết mứt.

    • Ma grand-mère me servait toujours une beurrée de confiture. ( tôi luôn phục vụ tôi một lát bánh phết mứt.)
Biến thể từ gần giống
  • Beurrer (động từ): phết .

    • Il faut beurrer les tartines. (Cần phải phết lên các lát bánh mì.)
  • Beurre (danh từ giống đực): .

    • J'achète du beurre à la ferme. (Tôi mua nông trại.)
Từ đồng nghĩa
  • Tartine beurrée: lát bánh mì phết .
  • Pain beurré: bánh mì .
Thành ngữ liên quan
  • "Être beurré" (thông tục, nghĩa khác): say rượu.
    • Attention, il est complètement beurré ! (Coi chừng, anh ta say bí tỉ rồi!) Lưu ý: Đâymột nghĩa khác, thành ngữ thông tục của tính từ "beurré" (được tẩm ), không phải của danh từ "beurrée".
beurrée

On mange une beurrée de pain au petit déjeuner.

danh từ giống cái
  1. khoanh bánh phết