beurrée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Một lát bánh mì hoặc bánh ngọt được phết bơ: "beurrée" chỉ một phần bánh, thường là bánh mì, đã được phết bơ lên trên.
- Một khẩu phần nhỏ bánh mì với bơ: Đôi khi dùng để chỉ bữa ăn nhẹ hoặc phần ăn đơn giản gồm bánh mì và bơ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Pour le petit déjeuner, elle prend une beurrée et un café. (Cho bữa sáng, cô ấy ăn một khoanh bánh phết bơ và một cốc cà phê.)
- Les enfants ont préparé des beurrées pour le goûter. (Bọn trẻ đã chuẩn bị những lát bánh phết bơ cho bữa ăn xế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"beurrée de pain": lát bánh mì phết bơ.
- Il a mangé une simple beurrée de pain. (Anh ấy đã ăn một lát bánh mì phết bơ đơn giản.)
"beurrée de confiture": lát bánh phết bơ và mứt.
- Ma grand-mère me servait toujours une beurrée de confiture. (Bà tôi luôn phục vụ tôi một lát bánh phết bơ và mứt.)
Biến thể và từ gần giống
Beurrer (động từ): phết bơ.
- Il faut beurrer les tartines. (Cần phải phết bơ lên các lát bánh mì.)
Beurre (danh từ giống đực): bơ.
- J'achète du beurre à la ferme. (Tôi mua bơ ở nông trại.)
Từ đồng nghĩa
- Tartine beurrée: lát bánh mì phết bơ.
- Pain beurré: bánh mì có bơ.
Thành ngữ liên quan
- "Être beurré" (thông tục, nghĩa khác): say rượu.
- Attention, il est complètement beurré ! (Coi chừng, anh ta say bí tỉ rồi!) Lưu ý: Đây là một nghĩa khác, thành ngữ thông tục của tính từ "beurré" (được tẩm bơ), không phải của danh từ "beurrée".
danh từ giống cái
- khoanh bánh phết bơ