bourre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Lông nhồi yên ngựa: Chỉ loại lông hoặc sợi được sử dụng để nhồi vào yên ngựa cho êm.
- Xơ sợi (len, bông...): Chỉ phần sợi ngắn, thô hoặc tơ vụn còn lại sau khi chải sợi.
- Lông nhung (trên mầm non, trên lá, trên quả): Chỉ lớp lông tơ mịn, mềm bao phủ bề mặt của một số bộ phận thực vật non.
- (Nghĩa bóng) Vật độn; vật vô giá trị: Dùng để chỉ thứ gì đó được thêm vào chỉ để cho đầy, không có giá trị thực sự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'ancienne selle était rembourrée avec de la bourre. (Chiếc yên cũ được nhồi bằng lông nhồi yên ngựa.)
- Après le cardage, il reste de la bourre de laine. (Sau khi chải sợi, vẫn còn lại xơ sợi len.)
- Les pêches ont une peau recouverte d'une fine bourre. (Những quả đào có lớp vỏ được phủ một lớp lông tơ mịn.)
- Ce discours est plein de bourre pour atteindre le temps imparti. (Bài diễn văn này đầy những thứ vô giá trị để đạt được thời gian quy định.)
Các cách sử dụng nâng cao
"De première bourre" (thông tục): Hảo hạng, loại tốt nhất.
- C'est un vin de première bourre. (Đây là một loại rượu vang hảo hạng.)
"Être à la bourre" (tiếng lóng, biệt ngữ): Bị chậm trễ, bị trễ giờ.
- Dépêche-toi, on est à la bourre ! (Nhanh lên, chúng ta bị trễ rồi!)
Biến thể và từ gần giống
Bourrer (động từ): Nhồi, nhét đầy; (thông tục) dạy dồn (bài vở).
- Bourrer un coussin. (Nhồi một cái gối.)
- Bourrer le crâne de quelqu'un. (Nhồi nhét kiến thức vào đầu ai đó.)
Bourru, bourrue (tính từ): Thô lỗ, cộc cằn; (rượu) còn đục, chưa lắng trong.
- Un homme au caractère bourru. (Một người đàn ông có tính cách thô lỗ.)
- Du cidre bourru. (Rượu táo còn đục.)
Từ đồng nghĩa
- Duvet (lông tơ, lớp lông mềm mại).
- Fibre (sợi, chất xơ).
- Rembourrage (vật liệu nhồi, sự nhồi).
- Futilité (sự vô ích, vật vô giá trị - cho nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp với danh từ "bourre")
Thành ngữ liên quan
(Ngoài các cách dùng nâng cao đã liệt kê, không có thành ngữ phổ biến khác)
danh từ giống cái
- lông nhồi yên ngựa
- xơ sợi (len bông..)
- lông nhung (trên mầm non, trên lá, trên quả)
- (nghĩa bóng) vật độn; vật vô giá trị
- de première bourre(thông tục) hảo hạng
- être à la bourre(tiếng lóng, biệt ngữ) chậm trễ
- Bourg