beurrier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Người làm bơ: Chỉ một người làm nghề sản xuất hoặc buôn bán bơ.
- Lọ bơ: Một vật dụng, thường bằng gốm sứ hoặc thủy tinh, dùng để đựng và phục vụ bơ trên bàn ăn.
Tính từ (dạng beurrier, beurrière, beurriers, beurrières):
- Liên quan đến bơ: Thuộc về hoặc có liên quan đến bơ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- Le beurrier en porcelaine est vide. (Cái lọ bơ bằng sứ đã hết.)
- Mon arrière-grand-père était beurrier en Normandie. (Cụ của tôi đã từng là người làm bơ ở Normandy.)
Tính từ:
- C'est une région beurrière importante. (Đây là một vùng sản xuất bơ quan trọng.)
- L'industrie beurrière se porte bien. (Ngành công nghiệp bơ đang phát triển tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Beurrier" với tư cách danh từ chỉ nghề nghiệp ngày nay ít phổ biến hơn so với việc dùng để chỉ vật dụng. Trong ngữ cảnh hiện đại, khi nói về người sản xuất, người ta thường dùng cụm từ mô tả hơn (ví dụ: ).
Biến thể và từ gần giống
- Beurre (danh từ giống đực): Bơ.
- Beurrée (danh từ giống cái): Lát bánh mì phết bơ.
- Beurrer (động từ): Phết bơ.
Từ đồng nghĩa
- Pour le nom (lọ bơ): .
- Pour le nom (người làm bơ): , (ít phổ biến).
- Pour l'adjectif: .
tính từ
- xem beurre
- Industrie beurrièrecông nghiệp bơ
danh từ giống đực
- người làm bơ
- lọ bơ