barre

Học thuật
Thân thiện
barre

Le boulanger coupe une barre de pain frais.

Từ "barre" trong tiếng Phápmột danh từ giống cái, nhiều nghĩa cách sử dụng khác nhau. Dưới đâygiải thích chi tiết về từ này, kèm theo ví dụ các thông tin liên quan.

Định nghĩa:
  • Barre có nghĩathanh, thỏi, thoi. Từ này thường được sử dụng để chỉ những vật hình dạng dài, mảnh hoặc phẳng.
Các nghĩa cách sử dụng:
  1. Thanh, thỏi:

    • Ví dụ: barre de fer (thanh sắt), barre d'or (thỏi vàng).
    • Sử dụng trong ngữ cảnh vật lý, khi bạn muốn nói đến những vật liệu hình dạng thanh.
  2. Gạch ngang:

    • Ví dụ: tirer une barre (vẽ một nét gạch ngang).
    • đây, "barre" được dùng để chỉ dấu hiệu trong văn bản.
  3. Vành móng ngựa (trong tòa án):

    • Ví dụ: paraître à la barre (ra trước vành móng ngựa).
    • Điều này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, chỉ việc ra trình diện trước tòa.
  4. Cần bánh lái (trong hàng hải):

    • Ví dụ: barre de gouvernail (cần lái).
    • Trong ngữ cảnh hàng hải, "barre" có thể chỉ các thiết bị điều khiển tàu thuyền.
  5. (trong thể dục thể thao):

    • Ví dụ: barre fixe (xà đơn).
    • Đâyngữ cảnh thể thao, chỉ các thiết bị thể dục.
  6. Khoảng trốnghàm (ngựa):

    • Ví dụ: barre à mâchoire (thanh đặthàm).
    • Thường dùng trong ngữ cảnh động vật, đặc biệtngựa.
Từ gần giống từ đồng nghĩa:
  • Bar: Cũng có nghĩaquầy, nhưng không giống với "barre".
  • Bâton: Nghĩagậy, cũng chỉ một vật dài nhưng hình dáng khác.
Các cụm từ thành ngữ:
  • Avoir barre sur quelqu'un: Nghĩacó lợi thế hơn ai đó.
  • C'est de l'or en barre: Nghĩa bóng, chỉ vật đó rất quý giá hoặc đáng giá.
  • C'est le coup de barre: Nghĩarất đắt, thường dùng để chỉ một cái gì đó giá trị cao.
  • Tenir la barre: Nghĩachỉ huy, điều khiển, thường được sử dụng trong ngữ cảnh lãnh đạo hoặc quản lý.
Cách sử dụng nâng cao:

Khi bạn dùng từ "barre" trong các ngữ cảnh khác nhau, hãy chú ý đến nghĩa cụ thể của trong từng tình huống. Từ này có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào lĩnh vực bạn sử dụng, từ vật lý, phápđến thể thao.

Kết luận:

Từ "barre" là một từ đa nghĩa trong tiếng Pháp, với nhiều cách sử dụng khác nhau.

barre

Le boulanger coupe une barre de pain frais.

danh từ giống cái
  1. thanh, thỏi, thoi
    • Barre de fer
      thanh sắt
    • De l'or en barre
      vàng thoi
  2. nét gạch ngang
    • Tirer une barre
      gạch ngang một nét
  3. vành móng ngựa (tòa án)
    • Paraître à la barre
      ra trước vành móng ngựa
  4. (hàng hải) cần bánh lái
  5. (hàng hải) sóng cồn
  6. (địa lý; địa chất) mỏm
  7. (địa lý; địa chất) bãi (ở cửa sông)
  8. (thể dục thể thao)
    • Barre fixe
      xà đơn
  9. (số nhiều) trò chơi đuổi bắt
  10. (số nhiều) khoảng trốnghàm (ngựa, nơi đặt hàm thiếc)
    • Bar, bard
  11. avoir barre sur quelqu'un+ lợi thế hơn ai
    • c'est de l'or en barre
      (nghĩa bóng) thật là vàng thoi (vật giá trị; người hết sức trung thực)
    • c'est le coup de barre
      rất đắt
    • tenir la barre
      chỉ huy, điều khiển