barre
Học thuậtThân thiện
Từ "barre" trong tiếng Pháp là một danh từ giống cái, có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết về từ này, kèm theo ví dụ và các thông tin liên quan.
Định nghĩa:
- Barre có nghĩa là thanh, thỏi, thoi. Từ này thường được sử dụng để chỉ những vật có hình dạng dài, mảnh hoặc phẳng.
Các nghĩa và cách sử dụng:
Thanh, thỏi:
- Ví dụ: barre de fer (thanh sắt), barre d'or (thỏi vàng).
- Sử dụng trong ngữ cảnh vật lý, khi bạn muốn nói đến những vật liệu có hình dạng thanh.
Gạch ngang:
- Ví dụ: tirer une barre (vẽ một nét gạch ngang).
- Ở đây, "barre" được dùng để chỉ dấu hiệu trong văn bản.
Vành móng ngựa (trong tòa án):
- Ví dụ: paraître à la barre (ra trước vành móng ngựa).
- Điều này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, chỉ việc ra trình diện trước tòa.
Cần bánh lái (trong hàng hải):
- Ví dụ: barre de gouvernail (cần lái).
- Trong ngữ cảnh hàng hải, "barre" có thể chỉ các thiết bị điều khiển tàu thuyền.
Xà (trong thể dục thể thao):
- Ví dụ: barre fixe (xà đơn).
- Đây là ngữ cảnh thể thao, chỉ các thiết bị thể dục.
Khoảng trống ở hàm (ngựa):
- Ví dụ: barre à mâchoire (thanh đặt ở hàm).
- Thường dùng trong ngữ cảnh động vật, đặc biệt là ngựa.
Từ gần giống và từ đồng nghĩa:
- Bar: Cũng có nghĩa là quầy, nhưng không giống với "barre".
- Bâton: Nghĩa là gậy, cũng chỉ một vật dài nhưng có hình dáng khác.
Các cụm từ và thành ngữ:
- Avoir barre sur quelqu'un: Nghĩa là có lợi thế hơn ai đó.
- C'est de l'or en barre: Nghĩa bóng, chỉ vật gì đó rất quý giá hoặc đáng giá.
- C'est le coup de barre: Nghĩa là rất đắt, thường dùng để chỉ một cái gì đó có giá trị cao.
- Tenir la barre: Nghĩa là chỉ huy, điều khiển, thường được sử dụng trong ngữ cảnh lãnh đạo hoặc quản lý.
Cách sử dụng nâng cao:
Khi bạn dùng từ "barre" trong các ngữ cảnh khác nhau, hãy chú ý đến nghĩa cụ thể của nó trong từng tình huống. Từ này có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào lĩnh vực mà bạn sử dụng, từ vật lý, pháp lý đến thể thao.
Kết luận:
Từ "barre" là một từ đa nghĩa trong tiếng Pháp, với nhiều cách sử dụng khác nhau.
danh từ giống cái
- thanh, thỏi, thoi
- Barre de ferthanh sắt
- De l'or en barrevàng thoi
- nét gạch ngang
- Tirer une barregạch ngang một nét
- vành móng ngựa (tòa án)
- Paraître à la barrera trước vành móng ngựa
- (hàng hải) cần bánh lái
- (hàng hải) sóng cồn
- (địa lý; địa chất) mỏm
- (địa lý; địa chất) bãi (ở cửa sông)
- (thể dục thể thao) xà
- Barre fixexà đơn
- (số nhiều) trò chơi đuổi bắt
- (số nhiều) khoảng trống ở hàm (ngựa, nơi đặt hàm thiếc)
- Bar, bard
- avoir barre sur quelqu'un+ lợi thế hơn ai
- c'est de l'or en barre(nghĩa bóng) thật là vàng thoi (vật có giá trị; người hết sức trung thực)
- c'est le coup de barrerất đắt
- tenir la barrechỉ huy, điều khiển