bere
/biə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lúa mạch: Một loại cây ngũ cốc thuộc chi Hordeum, được trồng để lấy hạt, dùng làm thực phẩm, thức ăn gia súc và trong sản xuất bia, rượu whisky.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bere is an ancient type of barley. (Bere là một giống lúa mạch cổ xưa.)
- Farmers in some regions still cultivate bere. (Nông dân ở một số vùng vẫn trồng bere.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bere meal": bột làm từ hạt lúa mạch bere.
- Bere meal is used in traditional baking. (Bột bere được dùng trong làm bánh truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Barley (n): lúa mạch (tên gọi chung phổ biến hơn cho cùng loại cây).
- Hordeum vulgare (n): tên khoa học của cây lúa mạch trồng.
Từ đồng nghĩa
- Barley: lúa mạch.
danh từ
- (thực vật học) lúa mạch