bhutani
Định nghĩa
Danh từ: - Người Bhutan: "bhutani" dùng để chỉ một người bản xứ hoặc cư dân của quốc gia Bhutan, một vương quốc nằm ở Nam Á, trên dãy Himalaya.
Ví dụ sử dụng
- (Một người Bhutan thường mặc trang phục truyền thống gho, một loại áo choàng dài đến đầu gối.)
- (Người dân Bhutan nổi tiếng với chỉ số hạnh phúc, vốn là một chính sách quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bhutani culture": văn hóa Bhutan, thường nhấn mạnh các giá trị Phật giáo và bảo tồn truyền thống.
- Bhutani culture emphasizes gross national happiness over material wealth. (Văn hóa Bhutan nhấn mạnh tổng hạnh phúc quốc gia hơn là của cải vật chất.)
Biến thể và từ gần giống
Bhutan (danh từ): quốc gia Bhutan.
- Bhutan is a landlocked country in South Asia. (Bhutan là một quốc gia không giáp biển ở Nam Á.)
Bhutanese (tính từ): thuộc về Bhutan.
- Bhutanese cuisine is known for its spicy dishes. (Ẩm thực Bhutan nổi tiếng với các món cay.)
Từ đồng nghĩa
- Người dân Bhutan: cụm từ mô tả tương tự, nhưng "bhutani" là từ chính xác hơn trong ngữ cảnh học thuật.
- Cư dân Bhutan: cách diễn đạt thông thường, nhưng "bhutani" mang tính chuyên ngành hơn.
Các cụm từ liên quan
- Bhutani diaspora: cộng đồng người Bhutan sống ở nước ngoài.
- The Bhutani diaspora maintains strong cultural ties to their homeland. (Cộng đồng người Bhutan hải ngoại duy trì mối liên hệ văn hóa mạnh mẽ với quê hương của họ.)
Thành ngữ liên quan
- Bhutani spirit: tinh thần Bhutan, thường nói về sự bền bỉ và lạc quan.
- Despite challenges, the Bhutani spirit remains unbroken. (Bất chấp khó khăn, tinh thần người Bhutan vẫn kiên cường.)