batten
/'bætn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Thanh nẹp, ván lót: Một thanh gỗ, kim loại hoặc nhựa mỏng, dùng để cố định, gia cố hoặc che kín khe hở giữa các tấm ván, tường, sàn hoặc trần.
- Thanh giữ: Một thanh dùng để giữ chặt cửa, cửa sổ hoặc nắp hầm tàu.
Động từ:
- Ngoại động từ (batten something down): Cố định chặt chẽ bằng các thanh nẹp, đặc biệt để chống chịu thời tiết xấu hoặc bảo đảm an toàn.
- Nội động từ (batten on/upon something): (Nghĩa ít phổ biến hơn, thường dùng với ẩn dụ tiêu cực) Phát triển mạnh mẽ hoặc trở nên giàu có một cách vô lương tâm bằng cách lợi dụng người khác hoặc nguồn tài nguyên nào đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- We need to replace the rotten battens on the roof. (Chúng tôi cần thay thế những thanh nẹp mục trên mái nhà.)
- He secured the hatch with a strong wooden batten. (Anh ấy cố định nắp hầm bằng một thanh gỗ chắc chắn.)
Động từ:
- The crew worked quickly to batten down the hatches before the storm hit. (Thủy thủ đoàn làm việc nhanh chóng để đóng chặt các nắp hầm trước khi cơn bão ập tới.)
- The corrupt officials were accused of battening on public funds. (Các quan chức tham nhũng bị cáo buộc đã làm giàu bất chính từ quỹ công.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Batten down the hatches": (Thành ngữ) Chuẩn bị kỹ lưỡng cho một tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm sắp xảy ra.
- The company is battening down the hatches for the upcoming economic recession. (Công ty đang chuẩn bị đối phó với cuộc suy thoái kinh tế sắp tới.)
Biến thể và từ gần giống
- Battening (danh động từ): Hành động cố định bằng thanh nẹp.
- Battened (tính từ): Được gia cố bằng thanh nẹp.
- The battened roof withstood the hurricane. (Mái nhà được gia cố bằng nẹp đã chịu được cơn bão.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Strip (thanh dải), lath (thanh lót), cleat (thanh chặn).
- Động từ (nghĩa cố định): Secure (cố định chặt), fasten (buộc chặt), reinforce (gia cố).
- Động từ (nghĩa lợi dụng): Prey on (ăn bám), thrive at the expense of (phát đạt nhờ làm hại), exploit (bóc lột).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Batten down: (Như đã định nghĩa) Đóng, cố định chặt mọi thứ.
- Batten on/upon: Lợi dụng, làm giàu bất chính từ ai/cái gì.
Thành ngữ liên quan
- Batten down the hatches: (Như đã nêu ở mục nâng cao) Chuẩn bị đối phó với khó khăn.
danh từ
- ván lót (tường, sàn, trần)
- thanh gỗ giữ ván cửa
ngoại động từ
- lót ván
nội động từ
- ăn cho béo, ăn phàm
- béo phị ra