biện
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Anh
›
biện
biện
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Containing "biện"
đại biện
bao biện
bày biện
biện bác
biện bạch
biện biệt
biện chứng
biện chứng pháp
biện giải
biện hộ
biện lại
biện lí
biện liệu
biện luận
biện mang
biện minh
biện oan
biện pháp
biện thần
biện thuyết
hùng biện
lô-gích học biện chứng
nghịch biện
ngộ biện
ngụy biện
phản biện
tham biện
tranh biện
tư biện
tự biện bạch
xúc biện
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...