bi

bi

A scientist examines a sample of the metallic element bismuth in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ký hiệu hóa học của Bismuth: "bi" một từ viết tắt hoặc ký hiệu không chính thức dùng để chỉ nguyên tố hóa học Bismuth (Bi) trong bảng tuần hoàn. Bismuth một kim loại nặng, giòn, màu trắng bạc pha hồng, thường được dùng trong mỹ phẩm y học.
    • Nguyên tố Bismuth: Trong ngữ cảnh khoa học, "bi" có thể được dùng để nói về chính nguyên tố này, với tính chất hóa học tương tự asen antimon.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bi is a brittle metal that is often used in medicines. (Bi một kim loại giòn thường được dùng trong thuốc.)
    • The chemical symbol for bismuth is Bi. (Ký hiệu hóa học của bismuth Bi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bi" trong ngành luyện kim: thường được nhắc đến như một sản phẩm phụ từ quặng của các kim loại khác, do độ hiếm khó tách chiết.
    • Bi is usually recovered as a by-product from ores of other metals. (Bi thường được thu hồi như một sản phẩm phụ từ quặng của các kim loại khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Bismuth (n): tên đầy đủ của nguyên tố, thường dùng trong văn bản khoa học chính thức.
    • Bismuth is used in cosmetics for its shimmering effect. (Bismuth được dùng trong mỹ phẩm hiệu ứng lấp lánh của .)
Từ đồng nghĩa
  • Bismuth: tên chính thức của nguyên tố.
  • Kim loại Bismuth: cách gọi mô tả tính chất vật .
Lưu ý
  • "Bi" không phải từ phổ biến trong tiếng Anh hàng ngày; chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu hóa học, bảng tuần hoàn, hoặc bài báo khoa học. Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn với các từ viết tắt khác ( dụ: "bi" trong "bisexual" - song tính).