biennial

/bai'eniəl/
tính từ
  1. lâu hai năm
  2. hai năm một lần
danh từ
  1. cây hai năm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

biennial
The gardener plants a biennial flower in the spring.