biennial

/bai'eniəl/
Học thuật
Thân thiện
biennial

The gardener plants a biennial flower in the spring.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Hai năm một lần: Dùng để mô tả một sự kiện, cuộc họp, hoặc hoạt động xảy ra một lần sau mỗi hai năm.
    • Kéo dài hai năm: Chỉ một thỏa thuận, dự án, hoặc giai đoạn thời hạn chính xác hai năm.
    • (Thực vật học) Hai năm: Mô tả vòng đời của một loại cây hoàn thành từ lúc nảy mầm đến lúc chết trong hai mùa sinh trưởng.
  2. Danh từ:

    • Cây hai năm: Một loài thực vật vòng đời tự nhiên kéo dài hai năm, thường ra hoa kết trái trong năm thứ hai trước khi chết.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The art exhibition is a biennial event. (Triển lãm nghệ thuật một sự kiện hai năm một lần.)
    • They signed a biennial contract with the supplier. (Họ đã một hợp đồng hai năm với nhà cung cấp.)
    • Carrots are biennial plants. (Cà rốt những cây hai năm.)
  • Danh từ:

    • Parsley is a common biennial in many gardens. (Mùi tây một cây hai năm phổ biến trong nhiều khu vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Biennial cycle": Chu kỳ hai năm.

    • The festival operates on a strict biennial cycle. (Lễ hội diễn ra theo một chu kỳ hai năm nghiêm ngặt.)
  • "Biennial review": Đánh giá định kỳ hai năm.

    • The policy undergoes a biennial review. (Chính sách này phải trải qua một cuộc đánh giá định kỳ hai năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Biennially (trạng từ): Một cách hai năm một lần.

    • The committee meets biennially. (Ủy ban họp hai năm một lần.)
  • Biennium (danh từ): Khoảng thời gian hai năm.

    • The project is planned for the next biennium. (Dự án được lên kế hoạch cho khoảng thời gian hai năm tới.)
Từ đồng nghĩa
  • Two-year (adj): Hai năm (nhấn mạnh vào độ dài thời gian).
  • Bi-yearly (adj): Hai năm một lần (có thể gây nhầm lẫn với "biannual" - nửa năm một lần).
Từ trái nghĩa
  • Annual (adj): Hàng năm, một năm một lần.
  • Perennial (adj): (Thực vật) Lâu năm; (Sự kiện) liên tục, thường xuyên.
Lưu ý sử dụng
  • Phân biệt với "biannual": "Biennial" có nghĩa "hai năm một lần". Trong khi đó, "biannual" có nghĩa "một năm hai lần" (nửa năm một lần). Đây một sự khác biệt quan trọng dễ gây nhầm lẫn.
    • The biennial conference (hội nghị hai năm một lần).
    • The biannual meeting (cuộc họp mỗi năm hai lần).
biennial

The gardener plants a biennial flower in the spring.

tính từ
  1. lâu hai năm
  2. hai năm một lần
danh từ
  1. cây hai năm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống