biased

Adjective
  1. nghiêng về một bên, thiên vị, lệch về một phía

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "biased"

Từ có nhắc đến "biased"

biased
A teacher explains the concept of a biased sample in a statistics class.