based

Adjective
  1. đặt cơ sở trên, dựa theo để hoạt động
    • an Atlanta-based company
      một công ty cơ sở hoạt động tại Atlanta

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "based"

Từ có nhắc đến "based"

based
The company is based in a modern office building.