big game

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thú săn lớn: "big game" chỉ những loài động vật lớn thường bị săn bắt mục đích thể thao, như voi, hổ, sư tử, hươu cao cổ, tê giác.
    • Mục tiêu lớn (nghĩa bóng): Trong kinh doanh hoặc các lĩnh vực khác, "big game" có thể ám chỉ những mục tiêu quan trọng, khó đạt được, hoặc những đối thủ cạnh tranh lớn.
dụ sử dụng
  • Thú săn lớn:

    • The hunters went to Africa to hunt big game. (Những người thợ săn đã đến châu Phi để săn thú lớn.)
    • Big game such as elephants and lions are protected in many national parks. (Thú săn lớn như voi sư tử được bảo vệnhiều vườn quốc gia.)
  • Mục tiêu lớn (nghĩa bóng):

    • Winning the championship is the big game for our team this season. (Giành chứcđịch mục tiêu lớn của đội chúng tôi trong mùa giải này.)
    • The company is aiming for the big game in the international market. (Công ty đang nhắm đến mục tiêu lớn trên thị trường quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be big game hunting": săn thú lớn (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng, ám chỉ theo đuổi mục tiêu lớn).

    • He is big game hunting for a new contract with the government. (Anh ấy đang theo đuổi mục tiêu lớn một hợp đồng mới với chính phủ.)
  • "big game hunter": thợ săn thú lớn (người chuyên săn các loài thú lớn).

    • The famous big game hunter wrote a book about his adventures. (Người thợ săn thú lớn nổi tiếng đã viết một cuốn sách về những cuộc phiêu lưu của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Big-game (adj): thuộc về thú săn lớn hoặc mục tiêu lớn.

    • They organized a big-game expedition to Africa. (Họ đã tổ chức một cuộc thám hiểm săn thú lớn đến châu Phi.)
  • Game (n): thú săn, trò chơi (không chỉ loài lớn).

    • Small game like rabbits and birds are also hunted. (Thú săn nhỏ như thỏ chim cũng bị săn bắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Large game: thú săn lớn (từ đồng nghĩa trực tiếp).
  • Major target: mục tiêu chính (nghĩa bóng).
  • Prize: chiến lợi phẩm, mục tiêu đáng giá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hunt for big game: săn tìm thú lớn.

    • The poachers were caught hunting for big game illegally. (Những kẻ săn trộm bị bắt khi đang săn thú lớn bất hợp pháp.)
  • Go after big game: theo đuổi mục tiêu lớn.

    • The startup is going after big game in the tech industry. (Công ty khởi nghiệp đang theo đuổi mục tiêu lớn trong ngành công nghệ.)
Thành ngữ liên quan
  • Big game is not for amateurs: mục tiêu lớn không dành cho người thiếu kinh nghiệm.
    • Trying to negotiate with the CEO is big game is not for amateurs. (Cố gắng đàm phán với CEO mục tiêu lớn không dành cho người thiếu kinh nghiệm.)