bigeye
Định nghĩa
Danh từ: - Cá mắt to: "bigeye" chỉ một loại cá có mắt rất to và vảy thô, sống ở vùng nước nhiệt đới ven biển châu Mỹ. Loại cá này thường có màu đỏ.
Ví dụ sử dụng
- (Cá mắt to là một loại cá phổ biến ở vùng nước nhiệt đới.)
- (Ngư dân đánh bắt cá mắt to vì thịt ngon của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bigeye tuna": cá ngừ mắt to, một loại cá ngừ có mắt lớn, thường được dùng trong ẩm thực.
- Bigeye tuna is highly valued in sushi restaurants. (Cá ngừ mắt to được đánh giá cao trong các nhà hàng sushi.)
Biến thể và từ gần giống
- Big-eyed (tính từ): có mắt to.
- The big-eyed fish swam gracefully. (Con cá mắt to bơi một cách duyên dáng.)
Từ đồng nghĩa
- Fish with large eyes: cá có mắt lớn (mô tả chung).
- Red fish: cá đỏ (dựa trên màu sắc phổ biến của loại cá này).
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến cho từ "bigeye".
- Bigeye scad: cá trê mắt to, một loài cá khác có mắt to.
- Bigeye scad is often used as bait. (Cá trê mắt to thường được dùng làm mồi.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "bigeye".